H&H Vietnam Industrial Equipment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị CôNG NGHIệP H&H VIệT NAM
3
进口笔数
9
出口笔数
$433.3K
进口金额
$8.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-08-28
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901142923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8CTF0J |
| 成立日期 | 2023-07-05 |
| 联系地址 | Khu đô thị Lạc Hồng Phúc, Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP L&H VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Lạc Hồng Phúc, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | 0394662883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $433.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feng Lin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $339.2K | 不锈钢热轧棒材、热轧不锈钢卷 |
| Feng Li International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.1K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RZ Lighting (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.1K | 非玻塑灯具零件、其他塑料制品 |
| Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Thornova Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $176 | 钢化安全玻璃、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | FENG LIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $48.5K |
| 2026-04-21 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | FENG LIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $48.5K |
| 2026-04-21 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | FENG LIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $71.3K |
| 2026-04-21 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | FENG LIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $71.3K |
| 2026-01-07 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | FENG LIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-01-07 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | FENG LIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-01-07 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FENG LIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2026-01-07 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | FENG LIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-12-23 | 冷轧不锈钢板 | FENG LI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-12-23 | 冷轧不锈钢板 | FENG LI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $37.6K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 滤纸板 | SOOSAN ENESOL VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-08-28 | 医用橡胶手套 | SOOSAN ENESOL VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-08-28 | 其他纺织制品 | SOOSAN ENESOL VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-08-28 | 其他纺织制品 | SOOSAN ENESOL VINA CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-08-28 | 其他钢铁制品 | SOOSAN ENESOL VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-08-28 | 圆珠笔 | SOOSAN ENESOL VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-08-28 | 纸质文具 | SOOSAN ENESOL VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-08-28 | 塑胶涂层手套 | SOOSAN ENESOL VINA CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-08-28 | 清洁用布 | SOOSAN ENESOL VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-08-28 | 塑胶涂层手套 | SOOSAN ENESOL VINA CO LTD | 越南 | $21 |