Yng Hua Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 未锻轧铝

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Yng Hua Việt Nam

75
进口笔数
0
出口笔数
$14.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.08M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $850.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $815.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $269.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $386.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $687.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.05M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $945.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $537.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.02M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $234 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.08M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $850.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $815.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $269.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $386.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $687.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.05M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $945.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $537.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.02M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $234 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600255340
企查查编码QVNAW7K6TE
成立日期1995-10-31
联系地址Số 11, đường 3A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YNG HUA VIỆT NAM
企业英文名称YNG HUA VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11, đường 3A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện những ngành nghề theo đúng quy hoạch của Khu công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话02513836611
邮箱ynghuavn@ynghua.com.vn
官网ynghua.com.vn
传真02513836613
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本490.4878亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760110未锻轧铝
760120未锻轧铝合金
901780其他数学仪器
820239非钢制圆锯片
853710电力控制板
382499其他化学制剂
810411未锻轧镁
902519非液体温度计
401699其他硫化橡胶制品
820810金属加工机刀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度27$8.33M
俄罗斯8$2.54M
越南3$1.02M
马来西亚3$987.6K
中国25$852.1K
澳大利亚2$450.9K
中国台湾25$429.9K
日本10$38.8K
美国9$3.0K
德国10$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HINDALCO INDUSTRIES LIMITED印度14$4.40M氧化铝、未锻轧铝
Glencore International AG印度12$3.93M未锻轧铝、高纯锌
Rusal Marketing GmbH德国8$2.54M未锻轧铝合金、未锻轧铝
Alloyv Co., Ltd.越南3$1.02M未锻轧铝合金
Singling Enterprise Co., Ltd.中国6$506.0K合金钢锻棒、可互换金属模具
LE YE INDUSTRY CO LTD中国台湾8$381.4K未锻轧铝合金、未锻轧镁
LE YE INDUSTRY Co., Ltd.中国7$165.7K未锻轧镁、金属表面酸洗制剂
SHS.ENTERPRISE SHOP中国台湾15$130.7K其他数学仪器、未锻轧铝合金
SHS Enterprise Shop中国6$12.2K1毫米玻璃微球、锰制品
SHS Enterprise Shop英国3$421非纺织润滑剂

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22其他钢铁铸件CONG TY TNHH YNG HUA VIET NAM中国台湾$184
2026-01-22平衡机CONG TY TNHH YNG HUA VIET NAM中国$23
2026-01-22其他测量仪器CONG TY TNHH YNG HUA VIET NAM中国$8
2026-01-22其他测量仪器CONG TY TNHH YNG HUA VIET NAM中国$19
2025-12-10非电工业炉CONG TY TNHH YNG HUA VIET NAM中国台湾$9.6K
2025-12-10冶金铸造机CONG TY TNHH YNG HUA VIET NAM中国台湾$5.7K
2025-07-29其他电路开关装置SHS.ENTERPRISE SHOP中国台湾$64
2025-07-29电力控制板SHS.ENTERPRISE SHOP中国台湾$550
2025-07-29液体提升机零件SHS.ENTERPRISE SHOP德国$180
2025-07-29其他硫化橡胶制品SHS.ENTERPRISE SHOP中国台湾$25

相关企业 · 同类产品

Yng Hua Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →