Yng Hua Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 未锻轧铝
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Yng Hua Việt Nam
75
进口笔数
0
出口笔数
$14.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600255340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAW7K6TE |
| 成立日期 | 1995-10-31 |
| 联系地址 | Số 11, đường 3A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YNG HUA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YNG HUA VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, đường 3A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện những ngành nghề theo đúng quy hoạch của Khu công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02513836611 |
| 邮箱 | ynghuavn@ynghua.com.vn |
| 官网 | ynghua.com.vn |
| 传真 | 02513836613 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 490.4878亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 810411 | 未锻轧镁 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 27 | $8.33M |
| 俄罗斯 | 8 | $2.54M |
| 越南 | 3 | $1.02M |
| 马来西亚 | 3 | $987.6K |
| 中国 | 25 | $852.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $450.9K |
| 中国台湾 | 25 | $429.9K |
| 日本 | 10 | $38.8K |
| 美国 | 9 | $3.0K |
| 德国 | 10 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HINDALCO INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 14 | $4.40M | 氧化铝、未锻轧铝 |
| Glencore International AG | 印度 | 12 | $3.93M | 未锻轧铝、高纯锌 |
| Rusal Marketing GmbH | 德国 | 8 | $2.54M | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
| Alloyv Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.02M | 未锻轧铝合金 |
| Singling Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 6 | $506.0K | 合金钢锻棒、可互换金属模具 |
| LE YE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 8 | $381.4K | 未锻轧铝合金、未锻轧镁 |
| LE YE INDUSTRY Co., Ltd. | 中国 | 7 | $165.7K | 未锻轧镁、金属表面酸洗制剂 |
| SHS.ENTERPRISE SHOP | 中国台湾 | 15 | $130.7K | 其他数学仪器、未锻轧铝合金 |
| SHS Enterprise Shop | 中国 | 6 | $12.2K | 1毫米玻璃微球、锰制品 |
| SHS Enterprise Shop | 英国 | 3 | $421 | 非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他钢铁铸件 | CONG TY TNHH YNG HUA VIET NAM | 中国台湾 | $184 |
| 2026-01-22 | 平衡机 | CONG TY TNHH YNG HUA VIET NAM | 中国 | $23 |
| 2026-01-22 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH YNG HUA VIET NAM | 中国 | $8 |
| 2026-01-22 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH YNG HUA VIET NAM | 中国 | $19 |
| 2025-12-10 | 非电工业炉 | CONG TY TNHH YNG HUA VIET NAM | 中国台湾 | $9.6K |
| 2025-12-10 | 冶金铸造机 | CONG TY TNHH YNG HUA VIET NAM | 中国台湾 | $5.7K |
| 2025-07-29 | 其他电路开关装置 | SHS.ENTERPRISE SHOP | 中国台湾 | $64 |
| 2025-07-29 | 电力控制板 | SHS.ENTERPRISE SHOP | 中国台湾 | $550 |
| 2025-07-29 | 液体提升机零件 | SHS.ENTERPRISE SHOP | 德国 | $180 |
| 2025-07-29 | 其他硫化橡胶制品 | SHS.ENTERPRISE SHOP | 中国台湾 | $25 |