Uyen Huong Regenerate Manufacturing One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他绳缆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT TáI SINH UYêN HươNG

27
进口笔数
0
出口笔数
$164.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $590 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $30.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $42.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $590 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $30.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $42.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1301055879
企查查编码QVNXM6AQ5D
成立日期2018-06-29
联系地址Ấp Phước Thành (thửa đất số 202, tờ bản đồ số 12), Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT TÁI SINH UYÊN HƯƠNG
企业英文名称UYEN HUONG REGENERATE MANUFACTURING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Phước Thành (thửa đất số 202, tờ bản đồ số 12), Xã Giao Long, Vĩnh Long
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+84912145227
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560790其他绳缆
731290钢制编织带
560811人造纤维绳
842959其他机械铲
844399其他印刷机零件
731589其他钢铁链
400829非板状硫化橡胶
842649自推进起重机
842790非自走式叉车

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国14$133.2K
新加坡12$24.5K
韩国1$7.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyo Plastic Kogyo Co., Ltd.美国3$30.0K其他机械铲
RR3 Resources, LLC美国2$30.0K高密度聚乙烯、其他乙烯聚合物
Clover Imaging Group, LLC美国3$26.6K其他印刷机零件、自粘塑料卷
KD Import & Export美国5$26.5K其他绳缆、钢制编织带
I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD新加坡12$24.5K其他绳缆、钢制编织带
Cnc Imports & Exports Llc美国1$20.0K自推进起重机、其他机械铲
BNP Australia Pty Ltd澳大利亚1$7.1K乙烯聚合物废料、其他塑料废料

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他绳缆I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$2.3K
2026-07-30其他绳缆I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$2.3K
2026-07-30其他绳缆I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$2.3K
2026-07-30其他绳缆I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$2.3K
2026-07-27其他钢铁链KD Import & Export美国$815
2026-07-27其他绳缆KD Import & Export美国$2.1K
2026-07-27钢制编织带KD Import & Export美国$492
2026-07-27人造纤维绳KD Import & Export美国$1.5K
2026-07-27其他绳缆KD Import & Export美国$4.2K
2026-07-27钢制编织带KD Import & Export美国$163

相关企业 · 同类产品

Uyen Huong Regenerate Manufacturing One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →