Uyen Huong Regenerate Manufacturing One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT TáI SINH UYêN HươNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$87.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301055879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM6AQ5D |
| 成立日期 | 2018-06-29 |
| 联系地址 | Ấp Phước Thành (thửa đất số 202, tờ bản đồ số 12), Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT TÁI SINH UYÊN HƯƠNG |
| 企业英文名称 | UYEN HUONG REGENERATE MANUFACTURING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Phước Thành (thửa đất số 202, tờ bản đồ số 12), Xã Giao Long, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912145227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 842649 | 自推进起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $80.0K |
| 韩国 | 1 | $7.1K |
| 新加坡 | 1 | $590 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Plastic Kogyo Co., Ltd. | 美国 | 3 | $30.0K | 其他机械铲 |
| RR3 Resources, LLC | 美国 | 2 | $30.0K | 高密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Cnc Imports & Exports Llc | 美国 | 1 | $20.0K | 自推进起重机、其他机械铲 |
| BNP Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $7.1K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $590 | 其他绳缆、钢制编织带 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他绳缆 | BNP AUSTRALIA PTY LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 其他绳缆 | BNP AUSTRALIA PTY LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2025-11-28 | 其他绳缆 | I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $150 |
| 2025-11-28 | 钢制编织带 | I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $440 |
| 2023-11-28 | 其他机械铲 | RR3 RESOURCES LLC | 美国 | $6.0K |
| 2023-11-28 | 其他机械铲 | RR3 RESOURCES LLC | 美国 | $2.0K |
| 2023-11-28 | 其他机械铲 | TOYO PLASTIC KOGYO CO LTD | 美国 | $5.0K |
| 2023-11-28 | 其他机械铲 | TOYO PLASTIC KOGYO CO LTD | 美国 | $3.0K |
| 2023-11-28 | 其他机械铲 | Toyo Plastic Kogyo Co., Ltd. | 美国 | $1.3K |
| 2023-11-28 | 其他机械铲 | RR3 RESOURCES LLC | 美国 | $1.0K |