An Phu Information Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 多用途机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Tin Học An Phú
162
进口笔数
0
出口笔数
$6.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702167037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7FPEC5 |
| 成立日期 | 2013-02-21 |
| 联系地址 | Số 413/2A, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ TIN HỌC AN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 413/2A, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842839250719 |
| 邮箱 | admin@alphaco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847350 | 多用途机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 160 | $6.69M |
| 中国台湾 | 2 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cooler Master Technology Inc. | 中国 | 50 | $3.89M | 8471机器零件、静止变流器 |
| Anhui Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.18M | 床上被子、塑纺容器 |
| CEHK INDUSTRY LTD | 中国香港 | 33 | $762.1K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| COOLER MASTER TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 3 | $353.1K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Guangzhou Aojie Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $237.3K | 8471机器零件、其他风扇 |
| Foshan City Sanshui Silkga Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $146.4K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Shenzhen FPMAX Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.9K | 8471机器零件、其他风扇 |
| LEADTEK RESEARCH INC | 中国台湾 | 20 | $20.2K | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
| EWIN (HK) Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| CEHK Industry Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.9K | 其他风扇、多用途机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 自动数据处理输入输出单元 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $758 |
| 2026-04-23 | 8471机器零件 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 8471机器零件 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 8471机器零件 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 自动数据处理输入输出单元 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $505 |
| 2026-04-23 | 自动数据处理输入输出单元 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $758 |
| 2026-04-23 | 8471机器零件 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 8471机器零件 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 自动数据处理输入输出单元 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $505 |
| 2026-04-23 | 8471机器零件 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $5.8K |