Laksana Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 毒素及微生物培养物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAKSANA
- 邮箱10
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
16
进口笔数
0
出口笔数
$76.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801498438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WHJJUA |
| 成立日期 | 2016-11-29 |
| 联系地址 | A3-37, đường số 4, khu dân cư Nam Long, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAKSANA |
| 企业英文名称 | LAKSANA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A3-37, đường số 4, khu dân cư Nam Long, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84888693639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 382100 | 培养基 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $62.1K |
| 中国 | 3 | $10.6K |
| 印度 | 2 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Creative Biomart Inc. | 美国 | 5 | $21.0K | 其他诊断试剂、抗血清及血份 |
| 718ced6a05446e9054da849b42d309ce | 2 | $17.7K | ||
| Invivo Biosciences, LLC | 美国 | 2 | $15.0K | 毒素及微生物培养物、培养基 |
| Ruikemeng (Qingdao) Bioengineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 其他植物提取物 |
| INVIVO BIOSCIENCES, LLC. | 美国 | 1 | $5.5K | 毒素及微生物培养物 |
| Henan Neoglobal Import & Export Corp. | 中国 | 1 | $4.1K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Jaipur Bio Fertilizers | 印度 | 2 | $3.9K | 动植物肥料、石膏 |
| Envera | 美国 | 1 | $3.0K | 其他有机化合物、其他有机表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 毒素及微生物培养物 | CREATIVE BIOMART INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-01-27 | 猫狗饲料 | CREATIVE BIOMART INC | 美国 | $2.0K |
| 2026-01-14 | 毒素及微生物培养物 | INVIVO BIOSCIENCES, LLC. | 美国 | $1.4K |
| 2026-01-14 | 毒素及微生物培养物 | INVIVO BIOSCIENCES, LLC. | 美国 | $1.4K |
| 2026-01-14 | 毒素及微生物培养物 | INVIVO BIOSCIENCES, LLC. | 美国 | $1.4K |
| 2026-01-14 | 毒素及微生物培养物 | INVIVO BIOSCIENCES, LLC. | 美国 | $1.4K |
| 2025-12-19 | 其他植物提取物 | RUIKEMENG (QINGDAO) BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-11 | 毒素及微生物培养物 | CREATIVE BIOMART INC | 美国 | $11.3K |
| 2025-08-19 | 其他植物提取物 | RUIKEMENG (QINGDAO) BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-07-31 | 毒素及微生物培养物 | CREATIVE BIOMART INC | 美国 | $4.0K |