SPK VIETNAM CHEMICALS CO., LTD.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT SPK VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$208.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110605470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ81PG7H |
| 成立日期 | 2024-01-17 |
| 联系地址 | Tầng 1, TT19-06 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT SPK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SPK VIETNAM CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, TT19-06 KĐT Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +84903684933 |
| 邮箱 | hoachatspkvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $208.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Fobao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $179.6K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Shandong Wint Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 1kg以下胶粘剂、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 1kg以下胶粘剂 | Shandong Wint Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-23 | 1kg以下胶粘剂 | Shandong Wint Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-23 | 1kg以下胶粘剂 | Shandong Wint Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-23 | 1kg以下胶粘剂 | Shandong Wint Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-23 | 1kg以下胶粘剂 | Shandong Wint Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-23 | 1kg以下胶粘剂 | Shandong Wint Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-06-23 | 1kg以下胶粘剂 | Shandong Wint Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-10 | 1kg以下胶粘剂 | Linyi Fobao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-10 | 1kg以下胶粘剂 | Linyi Fobao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-10 | 1kg以下胶粘剂 | Linyi Fobao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $808 |