Koki Equipment Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị KOKI
5
进口笔数
36
出口笔数
$4.3K
进口金额
$75.1K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109104737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPEXC6S |
| 成立日期 | 2020-02-28 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KOKI |
| 企业英文名称 | KOKI EQUIPMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02473028220 |
| 邮箱 | kamina.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $3.9K |
| 中国 | 1 | $393 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $74.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangsung Precision Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.1K | 发动机泵、泵零件 |
| Bongshin Loadcell Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $780 | 测量仪器零件、衡器零件 |
| Wenzhou Foye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $393 | 气动直线发动机、阀门龙头 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $53.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $5.3K | 其他印刷机零件、塑料管 |
| SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $5.3K | 其他印刷机零件、气动直线发动机 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.0K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Shihen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 其他固定电容器、固定碳电阻 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 气动直线发动机 | Wenzhou Foye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-06-19 | 阀门龙头 | Wenzhou Foye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $38 |
| 2026-06-19 | 气动直线发动机 | Wenzhou Foye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $260 |
| 2026-06-19 | 阀门零件 | Wenzhou Foye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-06-19 | 发动机零件 | Wenzhou Foye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $39 |
| 2025-12-23 | 发动机泵 | Hangsung Precision Co., Ltd. | 韩国 | $680 |
| 2025-12-23 | 泵零件 | Hangsung Precision Co., Ltd. | 韩国 | $180 |
| 2025-12-23 | 计量液体泵 | Hangsung Precision Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-11-25 | 衡器零件 | Bongshin Loadcell Co., Ltd. | 韩国 | $420 |
| 2025-09-15 | 发动机泵 | Hangsung Precision Co., Ltd. | 韩国 | $272 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 泵及压缩机零件 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $612 |
| 2026-07-30 | 泵及压缩机零件 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | — | $612 |
| 2026-07-01 | 其他升降机械 | SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $581 |
| 2026-07-01 | 其他升降机械 | SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-01 | 其他升降机械 | SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $583 |
| 2026-07-01 | 其他升降机械 | SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $772 |
| 2026-07-01 | 其他升降机械 | SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $632 |
| 2026-07-01 | 其他升降机械 | SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $772 |
| 2026-07-01 | 其他升降机械 | SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $716 |
| 2026-06-30 | 其他升降机械 | SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $771 |