Industry Packaging Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 937 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Công Nghiệp Việt Nam
15
进口笔数
937
出口笔数
$2.37M
进口金额
$5.49M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106576467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHK6DXD |
| 成立日期 | 2014-06-18 |
| 联系地址 | Lô CN14-1, KCN Yên Phong mở rộng, Xã Dũng Liệt, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INDUSTRY PACKAGING VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN14-1, KCN Yên Phong mở rộng, Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84986395779 |
| 邮箱 | dung.nb@ipvn-hn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.51M |
| 日本 | 10 | $832.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $19.7K |
| 韩国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 921 | $5.38M |
| 美国 | 5 | $68.2K |
| 韩国 | 10 | $39.6K |
| 中国 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangier General Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.20M | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 10 | $832.7K | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| Cangzhou New Sailing Import & Export Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250.0K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Fuli (HK) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.0K | 其他造纸机械、其他钢铁制品 |
| Itochu Pulp & Paper Corp | 澳大利亚 | 1 | $19.7K | 牛皮纸≥225克、未涂布牛皮纸 |
| Seanstar Korea Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 非黑印刷油墨、多层涂布纸板 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 207 | $2.06M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 119 | $871.0K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Rithe Fashion Ltd. | 越南 | 58 | $401.9K | 瓦楞纸箱、聚氨酯纺织物 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 112 | $310.5K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Jiangsu Jiawei Garment Co., Ltd. | 越南 | 26 | $256.2K | 瓦楞纸箱、重型无纺布 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 54 | $179.0K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 66 | $177.2K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 37 | $173.3K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 47 | $116.3K | 其他拉链、涤棉染色布 |
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 34 | $85.3K | 瓦楞纸箱、橡胶促进剂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 未涂布牛皮纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $41.1K |
| 2026-03-17 | 未涂布牛皮纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $87.0K |
| 2025-12-01 | 未涂布牛皮纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $6.3K |
| 2025-12-01 | 未涂布牛皮纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $13.4K |
| 2025-12-01 | 未涂布牛皮纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2025-12-01 | 未涂布牛皮纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $8.7K |
| 2025-11-22 | 未涂布牛皮纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $65.3K |
| 2025-11-22 | 未涂布牛皮纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $62.3K |
| 2025-11-06 | 未涂布牛皮纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $142.4K |
| 2025-10-23 | 未涂布牛皮纸 | HANWA CO LTD | 日本 | $105.5K |
出口(共 937)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $87 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $147 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $56 |
| 2026-04-28 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $165 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $45 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $393 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |