Industry Packaging Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 937 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Công Nghiệp Việt Nam

15
进口笔数
937
出口笔数
$2.37M
进口金额
$5.49M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.20M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $128.7K · 15 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.3K · 23 笔2023-11进口 $65.0K · 1 笔出口 $206.8K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $188.8K · 30 笔2024-01进口 $1.20M · 1 笔出口 $191.2K · 24 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 19 笔2024-03进口 $250.0K · 1 笔出口 $170.7K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $159.8K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 31 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $220.9K · 25 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $220.2K · 26 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $258.5K · 32 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $150.1K · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.2K · 25 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 27 笔2025-01进口 $88.1K · 1 笔出口 $82.6K · 22 笔2025-02进口 $44.3K · 1 笔出口 $87.8K · 24 笔2025-03进口 $65.7K · 1 笔出口 $74.0K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $127.7K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $147.0K · 39 笔2025-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $118.4K · 30 笔2025-08进口 $84.5K · 1 笔出口 $153.7K · 36 笔2025-09进口 $19.7K · 1 笔出口 $128.7K · 29 笔2025-10进口 $105.5K · 1 笔出口 $108.1K · 24 笔2025-11进口 $270.0K · 2 笔出口 $93.0K · 18 笔2025-12进口 $32.5K · 1 笔出口 $121.4K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 12 笔2026-03进口 $128.2K · 1 笔出口 $73.6K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $128.7K · 15 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.3K · 23 笔2023-11进口 $65.0K · 1 笔出口 $206.8K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $188.8K · 30 笔2024-01进口 $1.20M · 1 笔出口 $191.2K · 24 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 19 笔2024-03进口 $250.0K · 1 笔出口 $170.7K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $159.8K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 31 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $220.9K · 25 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $220.2K · 26 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $258.5K · 32 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $150.1K · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.2K · 25 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.8K · 27 笔2025-01进口 $88.1K · 1 笔出口 $82.6K · 22 笔2025-02进口 $44.3K · 1 笔出口 $87.8K · 24 笔2025-03进口 $65.7K · 1 笔出口 $74.0K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $127.7K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $147.0K · 39 笔2025-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $118.4K · 30 笔2025-08进口 $84.5K · 1 笔出口 $153.7K · 36 笔2025-09进口 $19.7K · 1 笔出口 $128.7K · 29 笔2025-10进口 $105.5K · 1 笔出口 $108.1K · 24 笔2025-11进口 $270.0K · 2 笔出口 $93.0K · 18 笔2025-12进口 $32.5K · 1 笔出口 $121.4K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 12 笔2026-03进口 $128.2K · 1 笔出口 $73.6K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 17 笔

工商档案

企业注册号0106576467
企查查编码QVNMHK6DXD
成立日期2014-06-18
联系地址Lô CN14-1, KCN Yên Phong mở rộng, Xã Dũng Liệt, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
企业英文名称INDUSTRY PACKAGING VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN14-1, KCN Yên Phong mở rộng, Xã Yên Trung, Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84986395779
邮箱dung.nb@ipvn-hn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480411未涂布牛皮纸
481029涂布纸板
842240包装机械
844110纸张切割机
844130纸容器制造机
844316柔性版印刷机

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
480810瓦楞纸板
481950纸制包装容器
481920非瓦楞折叠盒
392010乙烯聚合物塑料
480411未涂布牛皮纸
481190其他涂布纸
590610橡胶处理织物
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$1.51M
日本10$832.7K
澳大利亚1$19.7K
韩国1$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南921$5.38M
美国5$68.2K
韩国10$39.6K
中国1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tangier General Trading Co., Ltd.中国1$1.20M其他钢铁制品、其他机器刀具
Hanwa Co., Ltd.日本10$832.7K合金钢扁轧材、6mm以上铜丝
Cangzhou New Sailing Import & Export Service Co., Ltd.中国1$250.0K非自动电弧焊机、焊接机零件
Fuli (HK) Machinery Co., Ltd.中国1$65.0K其他造纸机械、其他钢铁制品
Itochu Pulp & Paper Corp澳大利亚1$19.7K牛皮纸≥225克、未涂布牛皮纸
Seanstar Korea Co., Ltd.越南1$2.8K非黑印刷油墨、多层涂布纸板

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solum Vina Co., Ltd.越南207$2.06M其他塑料制品、瓦楞纸箱
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南119$871.0K其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Rithe Fashion Ltd.越南58$401.9K瓦楞纸箱、聚氨酯纺织物
SAE A Trading Co., Ltd.越南112$310.5K印刷标签、非玻璃化转印纸
Jiangsu Jiawei Garment Co., Ltd.越南26$256.2K瓦楞纸箱、重型无纺布
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南54$179.0K高纯硅、其他钢铁制品
THK MFG Co., Ltd.越南66$177.2K其他钢铁制品、其他纸制品
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南37$173.3K其他铜制品、其他铝制品
MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南47$116.3K其他拉链、涤棉染色布
Dynamix Material Science Co., Ltd.越南34$85.3K瓦楞纸箱、橡胶促进剂

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17未涂布牛皮纸HANWA CO LTD日本$41.1K
2026-03-17未涂布牛皮纸HANWA CO LTD日本$87.0K
2025-12-01未涂布牛皮纸HANWA CO LTD日本$6.3K
2025-12-01未涂布牛皮纸HANWA CO LTD日本$13.4K
2025-12-01未涂布牛皮纸HANWA CO LTD日本$4.0K
2025-12-01未涂布牛皮纸HANWA CO LTD日本$8.7K
2025-11-22未涂布牛皮纸HANWA CO LTD日本$65.3K
2025-11-22未涂布牛皮纸HANWA CO LTD日本$62.3K
2025-11-06未涂布牛皮纸HANWA CO LTD日本$142.4K
2025-10-23未涂布牛皮纸HANWA CO LTD日本$105.5K

出口(共 937)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28瓦楞纸板CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$87
2026-04-28瓦楞纸板CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$44
2026-04-28瓦楞纸箱CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$147
2026-04-28瓦楞纸箱CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$56
2026-04-28纸制包装容器CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$165
2026-04-28瓦楞纸板CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$15
2026-04-28瓦楞纸板CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$45
2026-04-28瓦楞纸板SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$26
2026-04-28瓦楞纸箱CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$393
2026-04-28瓦楞纸板SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$37

相关企业 · 同类产品

Industry Packaging Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →