Neo Production & Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT NEO
32
进口笔数
0
出口笔数
$38.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110145047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRJKQ8V |
| 成立日期 | 2022-10-10 |
| 联系地址 | Số nhà 129, Ngõ 172, Tổ 13, Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NEO |
| 企业英文名称 | NEO PRODUCTION AND COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 129, Ngõ 172, Tổ 13, Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 电话 | +84332777244 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 853331 | 20W以下线绕电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $18.8K |
| 中国 | 9 | $9.8K |
| 法国 | 2 | $3.2K |
| 意大利 | 3 | $2.9K |
| 日本 | 3 | $1.9K |
| 英国 | 1 | $1.4K |
| 匈牙利 | 1 | $287 |
| 韩国 | 1 | $220 |
| 泰国 | 1 | $183 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kurt Zecher GmbH | 德国 | 1 | $6.2K | 印刷机零件、其他印刷机零件 |
| Guangdong Huntun Zhichuan Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 印刷机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| R+W Druckmaschinen GmbH | 德国 | 1 | $4.8K | 圆柱滚子轴承、印刷机零件 |
| Ormo Ricambi Di Attilio Augusto Gori | 意大利 | 3 | $3.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他印刷机零件 |
| Nanjing Yongci Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 静止变流器、其他自动控制仪 |
| GWS Printing Systems | 荷兰 | 2 | $2.7K | 印刷机零件、静止变流器 |
| Witt Falztechnik e.K. | 德国 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品、书籍装订机及零件 |
| Nanjing E Den Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 紫外线红外线灯 |
| The Printers Marketplace Ltd. | 英国 | 1 | $1.4K | 印刷机零件、其他印刷机零件 |
| Allaoui Parts & Components GmbH | 德国 | 2 | $393 | 其他印刷机零件、未锻轧铝 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU PHOENIX PRINTING MACHINERY LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-06 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU PHOENIX PRINTING MACHINERY LTD | 中国 | $500 |
| 2026-03-09 | 紫外线红外线灯 | NANJING E DEN LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-11 | 其他印刷机零件 | XIANGCHEN PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 德国 | $340 |
| 2026-02-10 | 印刷机零件 | GUANGDONG HUNTOON ZHICHUAN PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-10 | 印刷机零件 | GUANGDONG HUNTOON ZHICHUAN PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-04 | 其他机器刀具 | WITT FALZTECHNIK E K | 德国 | $506 |
| 2025-12-04 | 书籍装订机及零件 | WITT FALZTECHNIK E K | 德国 | $221 |
| 2025-12-04 | 书籍装订机及零件 | WITT FALZTECHNIK E K | 德国 | $277 |
| 2025-12-04 | 带接头绝缘电线 | WITT FALZTECHNIK E K | 德国 | $89 |