Crest Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Crest-Tech
6
进口笔数
1
出口笔数
$95.3K
进口金额
$1.6K
出口金额
2025-04-26
最近进口
2024-01-03
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107346346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2KEGE8 |
| 成立日期 | 2016-03-07 |
| 联系地址 | Số 21B, ngõ 394, đường Lạc Long Quân, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CREST-TECH |
| 企业英文名称 | CREST-TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843139 | 机械零件 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853010 | 铁路信号设备 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846789 | 带马达手动工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $53.3K |
| 德国 | 2 | $40.8K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Novatechnic Co. Ltd. | 德国 | 1 | $39.3K | 带马达手动工具、金属增强橡胶管 |
| CSBATTERY ENERGY Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.4K | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
| Hunan Aerial Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.9K | 电力控制板、其他电气开关 |
| 3f3cd8267fbf5ce2335bf707978ee8c6 | 1 | $1.5K | ||
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ANUGERAH MEKATAMA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | 1 | $1.6K | 带马达手动工具、高压塑料软管 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | 铅酸蓄电池 | CSBATTERY ENERGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-04-26 | 铅酸蓄电池 | CSBATTERY ENERGY CO LTD | 中国 | $853 |
| 2025-04-26 | 铅酸蓄电池 | CSBATTERY ENERGY CO LTD | 中国 | $32.9K |
| 2024-12-30 | 绝缘电线 | HUNAN AERIAL POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-12-30 | 机械零件 | HUNAN AERIAL POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $138 |
| 2024-12-30 | 静止变流器 | HUNAN AERIAL POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-12-30 | 1000伏以下电路保护器 | HUNAN AERIAL POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2024-12-30 | 大功率交直流电机 | HUNAN AERIAL POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $425 |
| 2024-12-30 | 机械零件 | HUNAN AERIAL POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-12-30 | 电力控制板 | HUNAN AERIAL POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $750 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-03 | 带马达手动工具 | PT ANUGERAH MEKATAMA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $1.6K |