Loc Anh General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP LP
13
进口笔数
0
出口笔数
$29.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002099695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52GWYQV |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | Số 54 Lê Thánh Tông, tổ dân phố Tây Trinh, Phường Sông Trí, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP LP |
| 企业英文名称 | LP INDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không được kinh doanh các mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh; Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84853368138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $19.3K |
| 德国 | 2 | $7.8K |
| 英国 | 2 | $2.2K |
| 中国台湾 | 1 | $550 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Menoville (Xiamen) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Liaoning Iron Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| e99b152f218b50d9114f3a065a5b6719 | 1 | $7.0K | ||
| INFLUX MEASUREMENTS LIMITED | 英国 | 2 | $2.2K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Shanghai Leeg Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
| AC-Motoren GmbH | 德国 | 1 | $748 | 750W-75kW交流电机、37.5瓦以下电机 |
| SILVER AUTOMATION INSTRUMENTS LTD | 中国香港 | 1 | $640 | 液体流量计、压力测量仪 |
| Chunde Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $550 | 通信设备、电力控制板 |
| Shenzhen Nice Photographic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $139 | LED照明装置、非办公金属家具 |
| Shanghai AKF International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 贱金属配件 | PNEUTROL INTERNATIONAL LTD | 德国 | $74 |
| 2026-02-06 | 电力控制板 | PNEUTROL INTERNATIONAL LTD | 德国 | $6.8K |
| 2026-02-06 | 静止变流器 | PNEUTROL INTERNATIONAL LTD | 德国 | $137 |
| 2025-03-07 | 750W-75kW交流电机 | AC-MOTOREN GMBH | 德国 | $748 |
| 2025-02-05 | 液体流量计 | INFLUX MEASUREMENTS LIMITED | 英国 | $1.6K |
| 2025-01-23 | 液体流量计 | CHUNDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2025-01-23 | 流量压力检测零件 | CHUNDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $310 |
| 2024-12-30 | 液体流量计 | INFLUX MEASUREMENTS LIMITED | 英国 | $641 |
| 2024-10-21 | 非泡沫橡胶密封件 | MENOVILLE (XIAMEN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $990 |
| 2024-10-21 | 非泡沫橡胶密封件 | MENOVILLE (XIAMEN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $150 |