VAN AN INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL & EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM Và THIếT Bị QUốC Tế VạN AN
3
进口笔数
0
出口笔数
$10.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110132513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DQR3QD |
| 成立日期 | 2022-09-28 |
| 联系地址 | Số 99 Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ QUỐC TẾ VẠN AN |
| 企业英文名称 | VAN AN INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 99 Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84904260311 |
| 邮箱 | dothanh.phuoctien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $10.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN TOPTAG GROUP CO LTD | 中国 | 2 | $6.1K | 智能卡、其他塑料制品 |
| GUANGZHOU ZHANFENG SMART CARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $3.9K | 其他半导体介质、智能卡 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他塑料制品 | SHENZHEN TOPTAG GROUP CO LTD | 中国 | $116 |
| 2025-12-05 | 其他塑料制品 | SHENZHEN TOPTAG GROUP CO LTD | 中国 | $87 |
| 2025-12-05 | 其他塑料制品 | SHENZHEN TOPTAG GROUP CO LTD | 中国 | $87 |
| 2025-12-05 | 其他塑料制品 | SHENZHEN TOPTAG GROUP CO LTD | 中国 | $58 |
| 2025-09-19 | 其他塑料制品 | SHENZHEN TOPTAG GROUP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-19 | 其他塑料制品 | SHENZHEN TOPTAG GROUP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-09-19 | 其他塑料制品 | SHENZHEN TOPTAG GROUP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-19 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU ZHANFENG SMART CARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |