Network System Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hệ Thống Mạng
19
进口笔数
0
出口笔数
$161.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101445044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKK695M |
| 成立日期 | 2004-01-20 |
| 联系地址 | Số nhà 123, nhà A10 Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG MẠNG |
| 企业英文名称 | NETWORK SYSTEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 123, nhà A10 Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842437714417 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853670 | 光纤连接器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $158.7K |
| 越南 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN DGTEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 8 | $70.1K | 通信设备零件 |
| Guangdong KST Cable Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.6K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Fiberlink Communication Ltd. | 中国 | 3 | $17.4K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Shenzhen Chinaopticcable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 绝缘电线、通信设备 |
| Shenzhen Benchu Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.5K | 通信设备零件、通信设备 |
| Shenzhen Hanxin Communication Optical Fiber Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 绝缘电线、光缆 |
| Adtek Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.6K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 通信设备零件 | SHENZHEN DGTEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-03 | 绝缘电线 | GUANGDONG KSTCABLE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-03 | 绝缘电线 | GUANGDONG KSTCABLE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-03 | 绝缘电线 | GUANGDONG KSTCABLE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-03 | 绝缘电线 | GUANGDONG KSTCABLE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-03 | 绝缘电线 | GUANGDONG KSTCABLE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-03 | 绝缘电线 | GUANGDONG KSTCABLE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-03 | 绝缘电线 | GUANGDONG KSTCABLE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-03 | 绝缘电线 | GUANGDONG KSTCABLE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-03 | 绝缘电线 | GUANGDONG KSTCABLE CO LTD | 中国 | $1.8K |