Than Cong Construction Machines Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG TRìNH THầN CôNG
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107999338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4M1EPQH |
| 成立日期 | 2017-09-25 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 5, Ngách 36, Ngõ Độc Lập, Tổ 4, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH THẦN CÔNG |
| 企业英文名称 | THAN CONG CONSTRUCTION MACHINES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 5, Ngõ 68 Đường Xuân Khôi, Tổ 4, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laizhou Luhao Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.57M | 前端装载机、非车用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 前端装载机 | LAIZHOU LUHAO TRADING CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-15 | 前端装载机 | LAIZHOU LUHAO TRADING CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2026-04-15 | 前端装载机 | LAIZHOU LUHAO TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-15 | 前端装载机 | LAIZHOU LUHAO TRADING CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2026-04-15 | 前端装载机 | LAIZHOU LUHAO TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-15 | 前端装载机 | LAIZHOU LUHAO TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-15 | 前端装载机 | LAIZHOU LUHAO TRADING CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2026-04-15 | 前端装载机 | LAIZHOU LUHAO TRADING CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-15 | 前端装载机 | LAIZHOU LUHAO TRADING CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-15 | 前端装载机 | LAIZHOU LUHAO TRADING CO LTD | 中国 | $31.8K |