TDY Loc Phat One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TDY LộC PHáT
1
进口笔数
107
出口笔数
$20
进口金额
$5.94M
出口金额
2024-10-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400522597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9EENNQ |
| 成立日期 | 2010-08-20 |
| 联系地址 | Km 6, thôn Tĩnh Lộc, Xã Nghĩa Trung, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TDY LỘC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 6, TDP Tĩnh Lộc, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0913326389 |
| 邮箱 | congtylocphatbg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 107 | $5.94M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Surfactor Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $20 | 非泡沫塑料片、塑料涂布纸板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young In Industry Tech Co., Ltd. | 韩国 | 79 | $4.56M | 其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Young In Industrial Tech Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $1.30M | 其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Nasan Timber Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $70.1K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Uchang Woodtec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.2K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 塑料涂布纸板 | SURFACTOR ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 马来西亚 | $20 |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | Young In Industry Tech Co., Ltd. | 韩国 | $77.1K |
| 2026-04-21 | 其他热带胶合板 | Young In Industry Tech Co., Ltd. | 韩国 | $77.1K |
| 2026-04-10 | 其他热带胶合板 | Young In Industry Tech Co., Ltd. | 韩国 | $75.7K |
| 2026-03-30 | 其他热带胶合板 | Young In Industry Tech Co., Ltd. | 韩国 | $74.0K |
| 2026-02-10 | 其他热带胶合板 | Young In Industry Tech Co., Ltd. | 韩国 | $71.9K |
| 2026-02-05 | 其他热带胶合板 | Young In Industry Tech Co., Ltd. | 韩国 | $71.9K |
| 2026-01-22 | 其他热带胶合板 | Young In Industry Tech Co., Ltd. | 韩国 | $71.9K |
| 2026-01-12 | 其他热带胶合板 | Young In Industry Tech Co., Ltd. | 韩国 | $71.9K |
| 2025-12-13 | 其他热带胶合板 | YOUNG IN INDUSTRY TECH CO LTD | 韩国 | $100.7K |
| 2025-12-02 | 其他热带胶合板 | YOUNG IN INDUSTRY TECH CO LTD | 韩国 | $100.7K |