TDY Loc Phat One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 其他热带胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TDY LộC PHáT

1
进口笔数
107
出口笔数
$20
进口金额
$5.94M
出口金额
2024-10-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $342.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $171.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $168.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $249.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 1 笔2024-10进口 $20 · 1 笔出口 $172.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $215.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $342.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $256.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $172.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $284.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $225.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $253.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $160.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $229.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $171.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $168.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $249.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 1 笔2024-10进口 $20 · 1 笔出口 $172.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $215.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $342.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $256.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $172.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $284.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $225.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $253.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $160.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $229.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号2400522597
企查查编码QVNW9EENNQ
成立日期2010-08-20
联系地址Km 6, thôn Tĩnh Lộc, Xã Nghĩa Trung, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TDY LỘC PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 6, TDP Tĩnh Lộc, Phường Việt Yên, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话0913326389
邮箱congtylocphatbg@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481159塑料涂布纸板

出口

HS 编码产品
441291其他热带胶合板
441292非针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国107$5.94M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Surfactor Asia Pacific Sdn. Bhd.马来西亚1$20非泡沫塑料片、塑料涂布纸板

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Young In Industry Tech Co., Ltd.韩国79$4.56M其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板
Young In Industrial Tech Co., Ltd.韩国26$1.30M其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板
Nasan Timber Co., Ltd.韩国1$70.1K热带木胶合板、其他热带胶合板
Uchang Woodtec Co., Ltd.韩国1$16.2K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-25塑料涂布纸板SURFACTOR ASIA PACIFIC SDN. BHD.马来西亚$20

出口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他热带胶合板Young In Industry Tech Co., Ltd.韩国$77.1K
2026-04-21其他热带胶合板Young In Industry Tech Co., Ltd.韩国$77.1K
2026-04-10其他热带胶合板Young In Industry Tech Co., Ltd.韩国$75.7K
2026-03-30其他热带胶合板Young In Industry Tech Co., Ltd.韩国$74.0K
2026-02-10其他热带胶合板Young In Industry Tech Co., Ltd.韩国$71.9K
2026-02-05其他热带胶合板Young In Industry Tech Co., Ltd.韩国$71.9K
2026-01-22其他热带胶合板Young In Industry Tech Co., Ltd.韩国$71.9K
2026-01-12其他热带胶合板Young In Industry Tech Co., Ltd.韩国$71.9K
2025-12-13其他热带胶合板YOUNG IN INDUSTRY TECH CO LTD韩国$100.7K
2025-12-02其他热带胶合板YOUNG IN INDUSTRY TECH CO LTD韩国$100.7K

相关企业 · 同类产品

TDY Loc Phat One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →