Phu Vinh Phi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Phú Vinh Phi
1
进口笔数
2
出口笔数
$60
进口金额
$3.8K
出口金额
2023-09-18
最近进口
2023-11-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311809837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30M4YD0 |
| 成立日期 | 2012-05-31 |
| 联系地址 | 124 Vũ Tùng, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÚ VINH PHI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8531 - Đào tạo sơ cấp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902080803 |
| 邮箱 | pvp.mce@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Jingluntai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 未装配硬质合金工具、可互换钻具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5d81ca3fe0acac95f3e6dd453d90f8f5 | 2 | $3.8K |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 非螺纹垫圈 | CHENGDU JING LUN TAI CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-09-18 | 非螺纹垫圈 | CHENGDU JING LUN TAI CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-09-18 | 非螺纹垫圈 | CHENGDU JING LUN TAI CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-09-18 | 非螺纹垫圈 | CHENGDU JING LUN TAI CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-09-18 | 非螺纹垫圈 | CHENGDU JING LUN TAI CO LTD | 中国 | $10 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-27 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $1.7K |
| 2023-03-06 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $1.7K |
| 2023-03-06 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $115 |
| 2023-03-06 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $343 |