ZENCO Production & Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU ZENCO

1
进口笔数
13
出口笔数
$10.7K
进口金额
$285.8K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2025-09-05
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316202027
企查查编码QVNTJK5FNN
成立日期2020-03-18
联系地址11/8/4B, Đường Đông Hưng Thuận 17, Khu Phố 2, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ZENCO
企业英文名称ZENCO PRODUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11/8/4B, Đường Đông Hưng Thuận 17, Khu Phố 2, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84909126992
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品
853890电器装置零件

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
730890其他钢铁结构体
731822非螺纹垫圈
72161080mm以下U/I/H型钢
72162180mm以下L型钢
731821钢制锁紧垫圈
400821硫化橡胶板片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$10.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨11$274.9K
老挝2$10.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Topele Import & Export Co., Ltd.中国1$10.7K其他钢铁制品、其他电路开关装置

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DBD Engineering PLC英国8$233.9K焊接钢管、其他钢铁制品
CE & P Corporation Co., Ltd.柬埔寨2$25.9K其他钢铁结构体
Teams Co., Ltd.柬埔寨1$15.1K阀门龙头、钢铁螺钉螺栓
RM Asia Lao Co., Ltd.老挝2$10.9K电力控制板、LED灯具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-04其他钢铁管件HANGZHOU TOPELE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$754
2025-12-04其他钢铁制品HANGZHOU TOPELE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$574
2025-12-04电器装置零件HANGZHOU TOPELE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$918
2025-12-04其他钢铁管件HANGZHOU TOPELE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$597
2025-12-04其他钢铁管件HANGZHOU TOPELE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$612
2025-12-04其他钢铁管件HANGZHOU TOPELE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$110
2025-12-04电器装置零件HANGZHOU TOPELE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.0K
2025-12-04电器装置零件HANGZHOU TOPELE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$422
2025-12-04其他钢铁管件HANGZHOU TOPELE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$488
2025-12-04其他钢铁制品HANGZHOU TOPELE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$921

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-05螺纹螺母DBD ENGINEERING PLC柬埔寨$112
2025-09-05钢铁螺钉螺栓DBD ENGINEERING PLC柬埔寨$114
2025-09-05钢制锁紧垫圈DBD ENGINEERING PLC柬埔寨$42
2025-09-05螺纹螺母DBD ENGINEERING PLC柬埔寨$90
2025-09-05其他钢铁制品DBD ENGINEERING PLC柬埔寨$142
2025-09-05钢铁螺钉螺栓DBD ENGINEERING PLC柬埔寨$62
2025-09-05钢铁螺钉螺栓DBD ENGINEERING PLC柬埔寨$25
2025-09-05其他钢铁制品DBD ENGINEERING PLC柬埔寨$94
2025-09-05钢铁螺钉螺栓DBD ENGINEERING PLC柬埔寨$44
2025-09-05其他钢铁制品DBD ENGINEERING PLC柬埔寨$60

相关企业 · 同类产品

ZENCO Production & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →