ZENCO Production & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU ZENCO
1
进口笔数
13
出口笔数
$10.7K
进口金额
$285.8K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2025-09-05
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316202027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJK5FNN |
| 成立日期 | 2020-03-18 |
| 联系地址 | 11/8/4B, Đường Đông Hưng Thuận 17, Khu Phố 2, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ZENCO |
| 企业英文名称 | ZENCO PRODUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/8/4B, Đường Đông Hưng Thuận 17, Khu Phố 2, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84909126992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 11 | $274.9K |
| 老挝 | 2 | $10.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Topele Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DBD Engineering PLC | 英国 | 8 | $233.9K | 焊接钢管、其他钢铁制品 |
| CE & P Corporation Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $25.9K | 其他钢铁结构体 |
| Teams Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $15.1K | 阀门龙头、钢铁螺钉螺栓 |
| RM Asia Lao Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $10.9K | 电力控制板、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU TOPELE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $754 |
| 2025-12-04 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU TOPELE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $574 |
| 2025-12-04 | 电器装置零件 | HANGZHOU TOPELE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $918 |
| 2025-12-04 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU TOPELE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $597 |
| 2025-12-04 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU TOPELE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $612 |
| 2025-12-04 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU TOPELE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-12-04 | 电器装置零件 | HANGZHOU TOPELE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-04 | 电器装置零件 | HANGZHOU TOPELE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $422 |
| 2025-12-04 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU TOPELE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $488 |
| 2025-12-04 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU TOPELE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $921 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 螺纹螺母 | DBD ENGINEERING PLC | 柬埔寨 | $112 |
| 2025-09-05 | 钢铁螺钉螺栓 | DBD ENGINEERING PLC | 柬埔寨 | $114 |
| 2025-09-05 | 钢制锁紧垫圈 | DBD ENGINEERING PLC | 柬埔寨 | $42 |
| 2025-09-05 | 螺纹螺母 | DBD ENGINEERING PLC | 柬埔寨 | $90 |
| 2025-09-05 | 其他钢铁制品 | DBD ENGINEERING PLC | 柬埔寨 | $142 |
| 2025-09-05 | 钢铁螺钉螺栓 | DBD ENGINEERING PLC | 柬埔寨 | $62 |
| 2025-09-05 | 钢铁螺钉螺栓 | DBD ENGINEERING PLC | 柬埔寨 | $25 |
| 2025-09-05 | 其他钢铁制品 | DBD ENGINEERING PLC | 柬埔寨 | $94 |
| 2025-09-05 | 钢铁螺钉螺栓 | DBD ENGINEERING PLC | 柬埔寨 | $44 |
| 2025-09-05 | 其他钢铁制品 | DBD ENGINEERING PLC | 柬埔寨 | $60 |