FIMEXCO Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Quận 1 (Fimexco)
- 邮箱16
6
进口笔数
0
出口笔数
$139.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302555914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6YCMFY |
| 成立日期 | 2002-03-01 |
| 联系地址 | 231 - 233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUẬN 1 (FIMEXCO) |
| 企业英文名称 | FIRST DISTRICT PRODUCING IMPORT EXPORT TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY (FIMEXCO) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 231 - 233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84838230611 |
| 传真 | 083829660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,138亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $139.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IDX China Display System Co., Ltd. | 中国 | 3 | $91.7K | 其他塑料制品、其他木家具 |
| Flagship Sourcing (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.2K | 金属框架软垫椅、木制办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 可调转椅 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-31 | 软垫木座椅 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $289 |
| 2024-12-31 | 软垫木座椅 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-12-31 | 金属框架软垫椅 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-12-31 | 其他木家具 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-31 | 可调转椅 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-31 | 其他木家具 | FLAGSHIP SOURCING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-13 | 木制办公家具 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $5.9K |
| 2024-12-13 | 其他塑料制品 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $130 |
| 2024-12-13 | 木制办公家具 | IDX CHINA DISPLAY SYSTEM CO. LTD. | 中国 | $2.8K |