Nam Thanh Agricultural Product Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NôNG SảN NAM THANH
27
进口笔数
0
出口笔数
$974.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-15
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317298177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2S5R8F8 |
| 成立日期 | 2022-05-18 |
| 联系地址 | Tầng 5, Toà nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG SẢN NAM THANH |
| 企业英文名称 | NAM THANH AGRICULTURAL PRODUCT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Toà nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84769808556 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $417.2K |
| 印度 | 3 | $266.0K |
| 韩国 | 4 | $158.3K |
| 巴西 | 2 | $89.1K |
| 波兰 | 1 | $44.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 3 | $266.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $158.3K | 冷冻整鸡 |
| Erllich Foods International | 美国 | 2 | $133.9K | 冷冻鸡肉块、其他干酪 |
| Wegdam Food Link B.V. | 美国 | 7 | $113.5K | 冷冻鸡肉块、鲜冷无须鳕 |
| Mountaire Farms Inc | 美国 | 4 | $90.3K | 冷冻鸡肉块 |
| ESS-FOOD A | 巴西 | 2 | $89.1K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| KCV International, Inc. | 美国 | 3 | $54.6K | 冷冻鸡肉块 |
| Tomex Danmark A | 波兰 | 1 | $44.0K | 冷冻鸡肉块、冷冻牛杂 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 1 | $24.8K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-15 | 冷冻牛杂 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $88.2K |
| 2023-05-10 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $81.2K |
| 2023-04-24 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FAMRS INC | 美国 | $22.0K |
| 2023-04-24 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FAMRS INC | 美国 | $24.4K |
| 2023-03-31 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FAMRS INC | 美国 | $22.0K |
| 2023-03-24 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FAMRS INC | 美国 | $22.0K |
| 2023-03-22 | 冷冻鸡肉块 | WEGDAM FOOD LINK BV | 美国 | $15.7K |
| 2023-03-22 | 冷冻鸡肉块 | WEGDAM FOOD LINK BV | 美国 | $15.7K |
| 2023-03-22 | 冷冻鸡肉块 | WEGDAM FOOD LINK BV | 美国 | $15.7K |
| 2023-03-22 | 冷冻鸡肉块 | WEGDAM FOOD LINK BV | 美国 | $15.7K |