Cuong Thinh Electricity Installation Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非数控金属冲孔机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP ĐIệN CườNG THịNH

35
进口笔数
3
出口笔数
$185.7K
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-04-09
最近出口
22
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $618 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $353 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $56 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $618 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $353 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $56 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109058135
企查查编码QVNG13VK4C
成立日期2020-01-09
联系地址Số nhà 14, ngõ 250 Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY LẮP ĐIỆN CƯỜNG THỊNH
企业英文名称CUONG THINH ELECTRICITY INSTALLATION CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话+84983009577
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846249非数控金属冲孔机
321511黑色印刷墨水
820730可互换冲压工具
845819卧式非数控车床
846390其他金属成型机
846694机床零件
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
844180其他造纸机械
846290其他金属加工机床

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
846290其他金属加工机床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$128.4K
中国台湾6$57.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国4$65.5K其他塑料制品、静止变流器
FREJOTH INTERNATIONAL LTD中国台湾1$24.9K机床零件、非数控铣床
Dongguan Jiuzhou Machinery Co., Ltd.中国2$17.4K其他金属成型机、制鞋机械
HUEN CHEN MACHINERY CO LTD中国台湾3$16.7K可互换工具、金属活页夹配件
Jiangsu Tiptop Machine Tools Co., Ltd.中国4$16.2K非数控金属冲孔机、非数控磨床
KONFU ENTERPRISE CO LTD中国台湾2$15.7K可互换冲压工具、螺纹加工工具
Maanshan Yawei Machine Tool Import & Export Co., Ltd.中国1$8.8K数控金属成形机、数控金属折弯机
Nanyang Nantai Test Equipments Co., Ltd.中国1$6.7K测试台、柴油机零件
Huangshan Pan Sino Machinery Imp. & Export Co., Ltd.中国1$3.0K卧式非数控车床、机床零件及夹具
Rivetmach Machinery Industries中国4$881其他金属成型机、其他金属加工机床

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiwa Vietnam Co., Ltd.越南1$3.7K其他钢铁制品、其他螺纹紧固件
Jaehyun Vina Co., Ltd.越南2$1.1K其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25卧式非数控车床HUANGSHAN PAN SINO MACHINERY IMP & EXPORT CO LTD中国$1.5K
2026-04-25卧式非数控车床HUANGSHAN PAN SINO MACHINERY IMP & EXPORT CO LTD中国$1.5K
2026-04-06黑色印刷墨水GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$8.4K
2026-04-06黑色印刷墨水GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$8.4K
2026-02-24非数控金属冲孔机JIANGSU TIPTOP MACHINE TOOLS CO LTD中国$2.4K
2025-11-26非数控金属冲孔机CANGZHOU QINGCHENG MACHINERY MFG CO LTD中国$2.4K
2025-11-26其他造纸机械DONGGUAN JIUZHOU MACHINERY CO LTD中国$3.3K
2025-11-18黑色印刷墨水GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$16.3K
2025-10-31其他塑料制品YE XIANYU中国$28
2025-10-31非液体温度计YE XIANYU中国$14

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-09其他金属加工机床MEIWA VIETNAM CO.,LTD越南$3.7K
2023-06-14其他硫化橡胶制品JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO越南$763
2023-05-09其他硫化橡胶制品JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO越南$94
2023-05-09其他硫化橡胶制品JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO越南$240

相关企业 · 同类产品

Cuong Thinh Electricity Installation Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →