Cuong Thinh Electricity Installation Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非数控金属冲孔机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP ĐIệN CườNG THịNH
35
进口笔数
3
出口笔数
$185.7K
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-04-09
最近出口
22
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109058135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG13VK4C |
| 成立日期 | 2020-01-09 |
| 联系地址 | Số nhà 14, ngõ 250 Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP ĐIỆN CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | CUONG THINH ELECTRICITY INSTALLATION CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84983009577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 846694 | 机床零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $128.4K |
| 中国台湾 | 6 | $57.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| FREJOTH INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 1 | $24.9K | 机床零件、非数控铣床 |
| Dongguan Jiuzhou Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.4K | 其他金属成型机、制鞋机械 |
| HUEN CHEN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $16.7K | 可互换工具、金属活页夹配件 |
| Jiangsu Tiptop Machine Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.2K | 非数控金属冲孔机、非数控磨床 |
| KONFU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $15.7K | 可互换冲压工具、螺纹加工工具 |
| Maanshan Yawei Machine Tool Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 数控金属成形机、数控金属折弯机 |
| Nanyang Nantai Test Equipments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 测试台、柴油机零件 |
| Huangshan Pan Sino Machinery Imp. & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 卧式非数控车床、机床零件及夹具 |
| Rivetmach Machinery Industries | 中国 | 4 | $881 | 其他金属成型机、其他金属加工机床 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| Jaehyun Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 卧式非数控车床 | HUANGSHAN PAN SINO MACHINERY IMP & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 卧式非数控车床 | HUANGSHAN PAN SINO MACHINERY IMP & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 黑色印刷墨水 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-06 | 黑色印刷墨水 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-02-24 | 非数控金属冲孔机 | JIANGSU TIPTOP MACHINE TOOLS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-26 | 非数控金属冲孔机 | CANGZHOU QINGCHENG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-26 | 其他造纸机械 | DONGGUAN JIUZHOU MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-18 | 黑色印刷墨水 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-10-31 | 其他塑料制品 | YE XIANYU | 中国 | $28 |
| 2025-10-31 | 非液体温度计 | YE XIANYU | 中国 | $14 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 其他金属加工机床 | MEIWA VIETNAM CO.,LTD | 越南 | $3.7K |
| 2023-06-14 | 其他硫化橡胶制品 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $763 |
| 2023-05-09 | 其他硫化橡胶制品 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $94 |
| 2023-05-09 | 其他硫化橡胶制品 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $240 |