Halogreen Corporation
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HALOGREEN
4
进口笔数
0
出口笔数
$327.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314508443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CVN0Y0 |
| 成立日期 | 2017-07-11 |
| 联系地址 | 08 Đường Số 11, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HALOGREEN |
| 企业英文名称 | HALOGREEN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 08 Đường Số 11, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842898932188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 3 | $281.9K |
| 中国 | 1 | $45.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Dragon Wood Co., Ltd. | 荷兰 | 3 | $281.9K | 6mm以上松木 |
| Monurs Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.1K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 自攻螺钉 | MONURS CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2024-09-25 | 其他钢铁制品 | MONURS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-25 | 非螺纹垫圈 | MONURS CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-09-25 | 其他钢铁制品 | MONURS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-20 | 6mm以上松木 | Jiangsu Dragon Wood Co., Ltd. | 荷兰 | $68.4K |
| 2023-06-12 | 松木厚板 | JIANGSU DRAGON WOOD CO LTD | 荷兰 | $47.7K |
| 2023-06-12 | 6mm以上松木 | Jiangsu Dragon Wood Co., Ltd. | 荷兰 | $5.9K |
| 2023-06-12 | 6mm以上松木 | JIANGSU DRAGON WOOD CO LTD | 荷兰 | $40.2K |
| 2023-06-12 | 6mm以上松木 | JIANGSU DRAGON WOOD CO LTD | 荷兰 | $3.0K |
| 2023-06-12 | 6mm以上松木 | Jiangsu Dragon Wood Co., Ltd. | 荷兰 | $3.7K |