Huy Nghia Hong Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 8465机器零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HUY NGHị HồNG PHáT
7
进口笔数
0
出口笔数
$163.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316032209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR24NS8V |
| 成立日期 | 2019-12-02 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUY NGHỊ HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUY NGHI HONG PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | 19001509 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846692 | 8465机器零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $163.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.4K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $18.9K | 旋转活塞发动机、火花点火发动机零件 |
| e9115fa2b583cba5678eba7cebcb347b | 1 | $14.6K | ||
| Changshu Keqiyen Business Department | 中国 | 1 | $1.4K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 收割机零件 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-30 | 柴油机零件 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-03-30 | 8465机器零件 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-03-30 | 收割机零件 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 8465机器零件 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 收割机零件 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 收割机零件 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-03-30 | 收割机零件 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-30 | 喷雾机零件 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-03-30 | 收割机零件 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $540 |