SEACO INDUSTRIAL CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG CôNG NGHIệP SEACO
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$126.1K
出口金额
—
最近进口
2025-09-05
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109733485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CTBCJH |
| 成立日期 | 2021-08-13 |
| 联系地址 | Town 5.17, khu Đô thị Khai Sơn, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP SEACO |
| 企业英文名称 | SEACO INDUSTRIAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Town 5.17, khu Đô thị Khai Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | 0986468688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 630251 | 棉制餐桌布 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $126.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $56.2K | 含环氧乙烷化学品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM | 越南 | 5 | $56.2K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | 3 | $3.5K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | 3 | $3.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | 1 | $3.4K | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | 1 | $3.4K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 绝缘电线 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-09-05 | 其他钢铁制品 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $410 |
| 2025-09-05 | 其他钢铁结构体 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-09-05 | 钢铁门窗 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $401 |
| 2025-09-05 | 其他钢铁结构体 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-09-05 | 电力控制板 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-05 | 绝缘电线 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $142 |
| 2025-09-05 | 其他风扇 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2025-09-05 | 其他钢铁结构体 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-09-05 | 其他钢铁制品 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $224 |