Zoya Lifestyle Co., Ltd. - Branch
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非棉针织女衫
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH PHONG CáCH SốNG ZOYA
2
进口笔数
0
出口笔数
$6.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3502482112-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6V21FX |
| 成立日期 | 2022-12-23 |
| 联系地址 | Số 122-124 đường B2, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH PHONG CÁCH SỐNG ZOYA |
| 企业英文名称 | ZOYA LIFESTYLE COMPANY LIMITED – BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 122-124 đường B2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932627292 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT KING TRADING | 印度尼西亚 | 2 | $6.1K | 女式合成泳装、女式泳装 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-30 | 女式合成纤维裤 | PT KING TRADING | 印度尼西亚 | $58 |
| 2023-03-30 | 非棉针织女衫 | PT KING TRADING | 印度尼西亚 | $60 |
| 2023-03-30 | 女式合成纤维裤 | PT KING TRADING | 印度尼西亚 | $131 |
| 2023-03-30 | 非棉针织女衫 | PT KING TRADING | 印度尼西亚 | $60 |
| 2023-03-30 | 非棉针织女衫 | PT KING TRADING | 印度尼西亚 | $60 |
| 2023-03-30 | 女式合成纤维裤 | PT KING TRADING | 印度尼西亚 | $58 |
| 2023-03-30 | 女式合成纤维裤 | PT KING TRADING | 印度尼西亚 | $58 |
| 2023-03-30 | 非棉针织女衫 | PT KING TRADING | 印度尼西亚 | $60 |
| 2023-03-30 | 非棉针织女衫 | PT KING TRADING | 印度尼西亚 | $60 |
| 2023-03-30 | 女式合成纤维裤 | PT KING TRADING | 印度尼西亚 | $66 |