Lemino Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEMINO VIệT NAM
- 邮箱1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
46
进口笔数
0
出口笔数
$2.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106719299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUYP2NH |
| 成立日期 | 2014-12-19 |
| 联系地址 | Tầng 21, Tòa nhà Capital Tower, Số 109, phố Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEMINO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LEMINO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 21, Tòa nhà Capital Tower, Số 109, phố Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2652 - Sản xuất đồng hồ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842432000666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $2.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $2.66M | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 皮革腰带 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-10 | 塑料纺织箱盒 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $815 |
| 2026-03-10 | 皮革随身盒 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-10 | 皮革随身盒 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-10 | 皮革随身盒 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $854 |
| 2026-03-10 | 皮革随身盒 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-10 | 皮革随身盒 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-10 | 塑料/纺织手提包 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $388 |
| 2026-03-10 | 皮革随身盒 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $292 |
| 2026-03-10 | 皮革鞋靴 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $785 |