Spare Parts Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THế GIớI PHụ TùNG
68
进口笔数
0
出口笔数
$845.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702604174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YHN9YE |
| 成立日期 | 2017-09-28 |
| 联系地址 | Số 124, đường Xuyên Á, khu phố Bình Đường 1, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THẾ GIỚI PHỤ TÙNG |
| 企业英文名称 | SPARE PARTS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 124, đường Xuyên Á, khu phố Bình Đường 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84912992588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $845.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Fangtong Bearing Co., Ltd. | 中国 | 63 | $797.9K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
| Henan Jiangtai Lubricant Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.1K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Shandong Fangtong Bearing Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $15.3K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Henan Hengshun Lubricant Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.1K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 车辆离合器 | SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-12-30 | 车桥及零件 | SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-12-30 | 车桥及零件 | SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD | 中国 | $39 |
| 2025-12-30 | 车辆悬挂零件 | SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-12-30 | 排气系统零件 | SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-12-30 | 机动车车身 | SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-12-30 | 非机动车零件 | SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-30 | 塑料灯具零件 | SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-12-30 | 车辆悬挂零件 | SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-12-30 | 非机动车零件 | SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD | 中国 | $1.2K |