Spare Parts Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THế GIớI PHụ TùNG

68
进口笔数
0
出口笔数
$845.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $86.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 82023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $86.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702604174
企查查编码QVN7YHN9YE
成立日期2017-09-28
联系地址Số 124, đường Xuyên Á, khu phố Bình Đường 1, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THẾ GIỚI PHỤ TÙNG
企业英文名称SPARE PARTS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 124, đường Xuyên Á, khu phố Bình Đường 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84912992588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
870850车桥及零件
870880车辆悬挂零件
840999柴油机零件
871690非机动车零件
870893车辆离合器
401693非泡沫橡胶密封件
870840变速箱及零件
870891车辆散热器
841330发动机泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$845.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Fangtong Bearing Co., Ltd.中国63$797.9K其他车辆零件、车桥及零件
Henan Jiangtai Lubricant Co., Ltd.中国3$17.1K非轻质石油、非纺织润滑剂
Shandong Fangtong Bearing Co., Ltd.加拿大2$15.3K柴油机零件、发动机泵
Henan Hengshun Lubricant Technology Co., Ltd.中国2$15.1K非轻质石油、非纺织润滑剂

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30车辆离合器SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD中国$11.0K
2025-12-30车桥及零件SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD中国$180
2025-12-30车桥及零件SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD中国$39
2025-12-30车辆悬挂零件SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD中国$360
2025-12-30排气系统零件SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD中国$200
2025-12-30机动车车身SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD中国$6
2025-12-30非机动车零件SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD中国$1.5K
2025-12-30塑料灯具零件SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD中国$480
2025-12-30车辆悬挂零件SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD中国$250
2025-12-30非机动车零件SHANDONG FANGTONG BEARING CO LTD中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Spare Parts Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →