Truong Hai Service Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 帽坯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ May Thêu Trường Hải
34
进口笔数
29
出口笔数
$118.3K
进口金额
$219.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310962328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3VM93D |
| 成立日期 | 2011-07-04 |
| 联系地址 | 88/6A Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAY THÊU TRƯỜNG HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88/6A Nguyễn Văn Quá, khu phố 81, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84935650148 |
| 邮箱 | ngocktt.2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650200 | 帽坯 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650200 | 帽坯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $106.1K |
| 韩国 | 32 | $12.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $219.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $106.1K | 针织头饰、帽坯 |
| Yu Poong Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $10.8K | 人造纤维缝纫线、棉机织布 |
| 1073aeccc6a27520471d1d9091c78c7a | 6 | $1.4K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $219.1K | 帽子配件、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 人造纤维缝纫线 | CONG TY TNHH YUPOONG VIETNAM | 韩国 | $60 |
| 2026-04-28 | 人造纤维缝纫线 | CONG TY TNHH YUPOONG VIETNAM | 韩国 | $60 |
| 2026-04-28 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-16 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $66 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-03-31 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-03-18 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-02-28 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-01-19 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-12-31 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-06-18 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-05-17 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2025-04-16 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.4K |