Minh Thien Carpet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 簇绒化纤地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THảM MINH THIệN
18
进口笔数
0
出口笔数
$124.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315055877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4J7PK0S |
| 成立日期 | 2018-05-18 |
| 联系地址 | Số 94/8 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẢM MINH THIỆN |
| 企业英文名称 | MINH THIEN CARPET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 94/8 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | +84914856798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $124.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Voxflor Industrial Park Co., Ltd. | 中国 | 6 | $71.7K | 尼龙簇绒地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
| Shanghai Dowflor Carpet Co., Ltd. | 中国 | 11 | $52.2K | 簇绒化纤地毯、其他纺织铺地制品 |
| Li Hai Gen | 中国 | 1 | $338 | 打结纺织地毯 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 簇绒化纤地毯 | SHANGHAI DOWFLOR CARPET CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-12 | 簇绒化纤地毯 | SHANGHAI DOWFLOR CARPET CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-11-20 | 簇绒化纤地毯 | Shanghai Dowflor Carpet Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-20 | 簇绒化纤地毯 | Shanghai Dowflor Carpet Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-20 | 簇绒化纤地毯 | SHANGHAI DOWFLOR CARPET CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-06 | PVC地板/墙覆盖物 | Voxflor Industrial Park Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2025-06-06 | 尼龙簇绒地毯 | VOXFLOR INDUSTRIAL PARK CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-05-30 | 簇绒化纤地毯 | SHANGHAI DOWFLOR CARPET CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-30 | 簇绒化纤地毯 | Shanghai Dowflor Carpet Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-30 | 簇绒化纤地毯 | SHANGHAI DOWFLOR CARPET CO LTD | 中国 | $2.0K |