Nam Giao Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Nam Giao
113
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105391978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3CE6GK |
| 成立日期 | 2011-07-06 |
| 联系地址 | Số nhà 316 đường Đê La Thành, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO |
| 企业英文名称 | NAM GIAO TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 316 đường Đê La Thành, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842436291122 |
| 邮箱 | tien.henry@namgiaomedical.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901831 | 注射器 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 69 | $1.06M |
| 荷兰 | 15 | $309.3K |
| 中国 | 12 | $165.2K |
| 塞浦路斯 | 11 | $132.8K |
| 中国台湾 | 4 | $54.2K |
| 印度 | 2 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delta Med S.p.A. | 意大利 | 68 | $1.06M | 医用导管、第90章仪器零件 |
| Van Oostveen Medical B.V. | 中国 | 7 | $214.8K | 医用导管 |
| Demophorius Ltd. | 中国 | 11 | $132.8K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Shinva Ande Healthcare Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.3K | 注射器、瓦楞纸箱 |
| Van Oostveen Medical B.V. | 荷兰 | 5 | $75.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| BIONIME CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $54.2K | 诊断试剂、分析仪器 |
| MEDCAPTAIN MEDICAL TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 2 | $35.3K | 其他医疗器具、诊断试剂 |
| PromiseMed Hangzhou Meditech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.3K | 医用导管、外科缝合针 |
| 9538d541a35d9e4630a471977ad22ca0 | 1 | $10.0K | ||
| Romed Van Oostveen Medical B.V. | 荷兰 | 1 | $7.2K | 医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 医用导管 | DELTA MED S.P.A. | 意大利 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | DELTA MED S.P.A. | 意大利 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | DELTA MED S.P.A. | 意大利 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | DELTA MED S.P.A. | 意大利 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | DELTA MED S.P.A. | 意大利 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 医用导管 | DELTA MED S.P.A. | 意大利 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 医用导管 | DELTA MED S.P.A. | 意大利 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 医用导管 | DELTA MED S.P.A. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 医用导管 | DELTA MED S.P.A. | 意大利 | $8.0K |
| 2026-04-20 | 医用导管 | DELTA MED S.P.A. | 意大利 | $1.2K |