DONG TIEN PHAT IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 鲜番茄
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐôNG TIếN PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$4.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500678686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN666P1M2 |
| 成立日期 | 2022-02-21 |
| 联系地址 | Số nhà 101, Đường Nguyễn Khoan, Tổ dân phố 3 Đoài, Thị Trấn Yên Lạc, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | DONG TIEN PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 101, Đường Nguyễn Khoan, Tổ dân phố 3 Đoài, Xã Yên Lạc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0983471977 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070200 | 鲜番茄 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | 2 | $3.4K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| SHAANXI BROTHER LAND AGRICULTURE & FORESTRY SCIENCE & TECHNOLOGY | 中国 | 1 | $1.4K | 鲜苹果、鲜桃 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-03 | 其他鲜果 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-08-19 | 鲜李及黑刺李 | SHAANXI BROTHER LAND AGRICULTURE & FORESTRY SCIENCE & TECHNOLOGY | 中国 | $1.4K |
| 2023-08-10 | 鲜番茄 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $800 |