Cat Linh Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他植物碱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Cát Linh
18
进口笔数
0
出口笔数
$81.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106191234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBS2H8S2 |
| 成立日期 | 2013-05-28 |
| 联系地址 | Số nhà 19, đường Gamuda Gardens 2.3, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LINH |
| 企业英文名称 | CAT LINH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19, đường Gamuda Gardens 2.3, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02466662424 |
| 邮箱 | duocphamcatlinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293979 | 其他植物碱 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 293624 | 泛酸(B5)及其衍生物 |
| 842240 | 包装机械 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 291719 | 其他无环多元羧酸 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293890 | 其他苷类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $81.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaanxi Rainwood Biotech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $61.7K | 其他氨基酸、其他植物提取物 |
| Guangzhou Mingyue Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.0K | 灌装封口机、包装机械 |
| Xinjitai Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.5K | 化妆喷雾器、塑料容器 |
| Shaanxi Yuantai Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.2K | 其他植物提取物、丙二醇 |
| Shenzhen Futengbosen Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $140 | 其他离心泵、电力控制板 |
| PARKER GROUP HK LTD | 中国香港 | 1 | $136 | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Beijing Okasuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 其他纤维素衍生物、其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 传动轴及曲柄 | GUANGZHOU MINGYUE PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-02-12 | 化妆喷雾器 | XINJITAI PTE. LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-12 | 塑料容器 | XINJITAI PTE. LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-21 | 动植物着色料 | SHAANXI YUANTAI BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-04 | 包装机械 | GUANGZHOU MINGYUE PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-24 | 其他植物碱 | SHAANXI RAINWOOD BIOTECH CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-10-07 | 其他苷类 | BEIJING OKASUO TRADING CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-09-26 | 泛酸(B5)及其衍生物 | SHAANXI YUANTAI BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $585 |
| 2025-09-16 | 其他无环多元羧酸 | SHAANXI YUANTAI BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $340 |
| 2025-08-07 | 其他植物碱 | SHAANXI RAINWOOD BIOTECH CO LTD | 中国 | $6.0K |