THANH THAI FOODS CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 冷冻鱼肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Thành Thái
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$997.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101180003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKP5B3H |
| 成立日期 | 2011-01-28 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Quang Trung, Phường Quang Trung, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM THÀNH THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Quang Trung, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84905071971 |
| 邮箱 | violetqn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 185亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $600.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOLE TRADER USOLTSEVA VALERIA ALEKSEEVNA | 越南 | 10 | $600.0K | 冷冻鱼肉 |
| SOLE TRADER USOLTSEVA VALERIA ALEKSEEVNA | 6 | $397.5K | 冷冻鱼肉 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 冷冻鱼肉 | SOLE TRADER USOLTSEVA VALERIA ALEKSEEVNA | — | $67.5K |
| 2026-04-25 | 冷冻鱼肉 | SOLE TRADER USOLTSEVA VALERIA ALEKSEEVNA | — | $67.5K |
| 2026-04-17 | 冷冻鱼肉 | SOLE TRADER USOLTSEVA VALERIA ALEKSEEVNA | — | $67.5K |
| 2026-04-17 | 冷冻鱼肉 | SOLE TRADER USOLTSEVA VALERIA ALEKSEEVNA | — | $67.5K |
| 2026-02-05 | 冷冻鱼肉 | SOLE TRADER USOLTSEVA VALERIA ALEKSEEVNA | — | $63.8K |
| 2026-02-05 | 冷冻鱼肉 | SOLE TRADER USOLTSEVA VALERIA ALEKSEEVNA | — | $63.8K |
| 2025-11-01 | 冷冻鱼肉 | SOLE TRADER USOLTSEVA VALERIA ALEKSEEVNA | 越南 | $58.8K |
| 2025-11-01 | 冷冻鱼肉 | SOLE TRADER USOLTSEVA VALERIA ALEKSEEVNA | 越南 | $58.8K |
| 2025-11-01 | 冷冻鱼肉 | SOLE TRADER USOLTSEVA VALERIA ALEKSEEVNA | 越南 | $58.8K |
| 2025-11-01 | 冷冻鱼肉 | SOLE TRADER USOLTSEVA VALERIA ALEKSEEVNA | 越南 | $58.8K |