Khai Nguyen General Trading and Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,081 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Tổng Hợp Khôi Nguyên
1,081
进口笔数
0
出口笔数
$193.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
100
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104439916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6UBTUW |
| 成立日期 | 2010-02-05 |
| 联系地址 | Lô B4, Điểm công nghiệp cơ khí, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP KHÔI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B4 Điểm Công Nghiệp Cơ Kim Khí, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84985146688 |
| 邮箱 | khoinguyensteel6688@gmail.com |
| 传真 | +842433103119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 890亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 180 | $112.08M |
| 日本 | 731 | $56.41M |
| 欧盟 | 74 | $7.34M |
| 韩国 | 31 | $7.22M |
| 新西兰 | 17 | $3.66M |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.57M |
| 南非 | 9 | $1.35M |
| 澳大利亚 | 6 | $823.5K |
| 荷兰 | 6 | $716.2K |
| 比利时 | 10 | $682.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 61 | $37.62M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Esaka & Co. | 日本 | 73 | $8.08M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | 91 | $8.07M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Thanks Corp. Corporation | 日本 | 143 | $7.73M | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 74 | $5.34M | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| Daito Trade Corporation | 日本 | 37 | $3.57M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Duro Steel AG | 比利时 | 40 | $2.98M | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| Sankou Co., Ltd. | 日本 | 36 | $2.73M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Daito Co., Ltd. | 日本 | 32 | $874.8K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 27 | $861.9K | 热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 1,081)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 镀锌钢板 | Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | $24.6K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢板 | Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | $27.8K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢板 | Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | $23.7K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢板 | Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | $27.8K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢板 | Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | $23.7K |
| 2026-04-24 | 冷轧钢卷 | Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | $13.1K |
| 2026-04-24 | 冷轧钢卷 | Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | $13.1K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢板 | Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | $24.6K |
| 2026-04-21 | 镀锌钢板 | Duro Steel Belgium S.A. | 德国 | $46.6K |
| 2026-04-21 | 镀锌钢板 | Duro Steel Belgium S.A. | 德国 | $46.6K |