Dai Huu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 8465机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Hữu
20
进口笔数
1
出口笔数
$38.4K
进口金额
$78.0K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-01-06
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302467746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RGQ5EY |
| 成立日期 | 2001-11-26 |
| 联系地址 | 39 Đường 17, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI HỮU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Đường 17, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862810536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846692 | 8465机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846592 | 木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $15.8K |
| 意大利 | 10 | $15.8K |
| 中国 | 3 | $3.3K |
| 西班牙 | 2 | $2.5K |
| 日本 | 1 | $610 |
| 德国 | 1 | $362 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $78.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| bbc764a84e4bab64994d86323e2cacac | 5 | $12.9K | ||
| YUH FARN MACHINERY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $12.2K | 木材锯床、阀门龙头 |
| Winmax Global Enterprise Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 其他木工机床、8465机器零件 |
| Dierregi S.r.l. | 意大利 | 3 | $2.7K | 8465机器零件、木材锯床 |
| Construcciones Espanolas De Herramientas Industriales S.A. | 西班牙 | 2 | $2.5K | 8465机器零件 |
| Guangzhou Muxue Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| The Shoda Co. | 日本 | 1 | $610 | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Heinrich Kuper GmbH | 德国 | 1 | $362 | 聚合物胶粘剂、8465机器零件 |
| Costa Levigatrici S.p.A. | 意大利 | 2 | $192 | 8465机器零件、珩磨研磨机 |
| Guangzhou Qijun Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 其他服装配件、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taicang Zhuangzheng Numerical Control Device Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.0K | 木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 电力控制板 | Vitap Costruzioni Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $2.5K |
| 2025-09-19 | 电力控制板 | Winmax Global Enterprise Ltd. | 中国台湾 | $2.5K |
| 2025-08-25 | 电力控制板 | Winmax Global Enterprise Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2025-06-05 | 钢铁铰接链 | YUH FARN MACHINERY INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国台湾 | $12.2K |
| 2025-06-02 | 8465机器零件 | Dierregi S.r.l. | 意大利 | $264 |
| 2025-06-02 | 8465机器零件 | Dierregi S.r.l. | 意大利 | $770 |
| 2025-03-19 | 电力控制板 | Vitap Costruzioni Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $4.6K |
| 2024-11-19 | 8465机器零件 | Costa Levigatrici S.p.A. | 意大利 | $105 |
| 2024-10-11 | 分析仪器 | Dierregi S.r.l. | 意大利 | $836 |
| 2024-10-07 | 电力控制板 | Vitap Costruzioni Meccaniche S.p.A. | 意大利 | $2.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 木工机床 | Taicang Zhuangzheng Numerical Control Device Co., Ltd. | 中国 | $78.0K |