Dai Huu Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 8465机器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đại Hữu

20
进口笔数
1
出口笔数
$38.4K
进口金额
$78.0K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-01-06
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $853 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $105 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $853 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $105 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302467746
企查查编码QVN3RGQ5EY
成立日期2001-11-26
联系地址39 Đường 17, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẠI HỮU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址39 Đường 17, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84862810536
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8466928465机器零件
853710电力控制板
820820木工机床刀片
902789分析仪器
392690其他塑料制品
731512钢铁铰接链
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731829其他钢铁非螺纹件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
846592木工机床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾3$15.8K
意大利10$15.8K
中国3$3.3K
西班牙2$2.5K
日本1$610
德国1$362

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$78.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
bbc764a84e4bab64994d86323e2cacac5$12.9K
YUH FARN MACHINERY INDUSTRIAL CO.,LTD中国台湾1$12.2K木材锯床、阀门龙头
Winmax Global Enterprise Ltd.中国2$5.7K其他木工机床、8465机器零件
Dierregi S.r.l.意大利3$2.7K8465机器零件、木材锯床
Construcciones Espanolas De Herramientas Industriales S.A.西班牙2$2.5K8465机器零件
Guangzhou Muxue Trading Co., Ltd.中国1$1.1K其他塑料制品、电力控制板
The Shoda Co.日本1$610其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Heinrich Kuper GmbH德国1$362聚合物胶粘剂、8465机器零件
Costa Levigatrici S.p.A.意大利2$1928465机器零件、珩磨研磨机
Guangzhou Qijun Electronic Co., Ltd.中国1$60其他服装配件、电力控制板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taicang Zhuangzheng Numerical Control Device Co., Ltd.中国1$78.0K木工机床

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29电力控制板Vitap Costruzioni Meccaniche S.p.A.意大利$2.5K
2025-09-19电力控制板Winmax Global Enterprise Ltd.中国台湾$2.5K
2025-08-25电力控制板Winmax Global Enterprise Ltd.中国$3.2K
2025-06-05钢铁铰接链YUH FARN MACHINERY INDUSTRIAL CO.,LTD中国台湾$12.2K
2025-06-028465机器零件Dierregi S.r.l.意大利$264
2025-06-028465机器零件Dierregi S.r.l.意大利$770
2025-03-19电力控制板Vitap Costruzioni Meccaniche S.p.A.意大利$4.6K
2024-11-198465机器零件Costa Levigatrici S.p.A.意大利$105
2024-10-11分析仪器Dierregi S.r.l.意大利$836
2024-10-07电力控制板Vitap Costruzioni Meccaniche S.p.A.意大利$2.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06木工机床Taicang Zhuangzheng Numerical Control Device Co., Ltd.中国$78.0K

相关企业 · 同类产品

Dai Huu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →