Hai Nam Construction Design Consulting Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Hải Nam
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$162.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200840133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QYSG50 |
| 成立日期 | 2010-01-05 |
| 联系地址 | Số 47B Lũng Bắc, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG HẢI NAM |
| 企业英文名称 | HAI NAM CONSTRUCTION DESIGN CONSULTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 47B Lũng Bắc, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +842253804322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391740 | 塑料管件 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $162.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $155.3K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.9K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他木家具 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-21 | 软垫木座椅 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $654 |
| 2025-08-29 | 聚合物胶粘剂 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $288 |
| 2025-08-29 | 瓷制卫生洁具 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $644 |
| 2025-08-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2025-08-29 | 止回阀 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2025-08-29 | 塑料管件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-08-29 | LED灯具 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-08-29 | 其他钢铁制品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $146 |
| 2025-08-29 | 铝制结构体及部件 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $652 |