Linh Chi Production Services Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 零售羊毛纱线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT LINH CHI
55
进口笔数
0
出口笔数
$213.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316848237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND00C49F |
| 成立日期 | 2021-05-11 |
| 联系地址 | 46 Nguyễn Thái Bình, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT LINH CHI |
| 企业英文名称 | LINH CHI PRODUCTION SERVICES TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46 Nguyễn Thái Bình, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02437621480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 510910 | 零售羊毛纱线 |
| 510990 | 零售羊毛纱线<85% |
| 520710 | 零售棉纱线 |
| 520790 | 零售棉纱<85% |
| 731990 | 手工缝针 |
| 530610 | 亚麻单纱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 960899 | 笔类零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 28 | $110.1K |
| 土耳其 | 10 | $49.3K |
| 日本 | 14 | $26.7K |
| 法国 | 5 | $15.3K |
| 德国 | 3 | $4.1K |
| 印度 | 4 | $4.1K |
| 中国台湾 | 2 | $1.7K |
| 荷兰 | 2 | $1.3K |
| 中国 | 4 | $553 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lang & Co. AG | 意大利 | 16 | $57.8K | 零售羊毛纱线<85%、零售羊毛纱线 |
| DEM Iplik ve Tekstil Ticaret San. Ltd. Sti | 土耳其 | 3 | $19.2K | 零售棉纱<85%、零售羊毛纱线<85% |
| Lang & Co. AG | 瑞士 | 2 | $19.0K | 特种纱线、零售羊毛纱线 |
| DMC SAS | 瑞士 | 2 | $18.4K | 零售长丝纱线、零售棉纱线 |
| Clover Mfg. Co., Ltd. | 日本 | 7 | $17.8K | 其他塑料制品、手工缝针 |
| Gazzal Iplik San. ve Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 3 | $17.5K | 零售羊毛纱线<85%、零售棉纱线 |
| Manifattura Sesia S.r.l. | 意大利 | 3 | $14.9K | 零售羊毛纱线<85%、精梳棉纱 |
| Filatura Tollegno 1900 S.R.L. | 意大利 | 2 | $8.4K | 精梳毛纱、零售棉纱<85% |
| Gustav Selter GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $4.1K | 其他铜制品、平型针织机 |
| Eisaku Noro & Co., Ltd. | 日本 | 4 | $3.4K | 零售羊毛纱线、零售羊毛纱线<85% |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 聚酯长丝纱 | LANG & CO AG | 意大利 | $245 |
| 2026-04-13 | 零售棉纱<85% | LANG & CO AG | 意大利 | $219 |
| 2026-04-13 | 零售羊毛纱线 | LANG & CO AG | 意大利 | $53 |
| 2026-04-13 | 零售羊毛纱线<85% | LANG & CO AG | 意大利 | $350 |
| 2026-04-13 | 零售羊毛纱线<85% | LANG & CO AG | 意大利 | $194 |
| 2026-04-13 | 亚麻单纱 | LANG & CO AG | 意大利 | $636 |
| 2026-04-13 | 零售棉纱<85% | LANG & CO AG | 意大利 | $219 |
| 2026-04-13 | 零售羊毛纱线<85% | LANG & CO AG | 意大利 | $163 |
| 2026-04-13 | 零售羊毛纱线<85% | LANG & CO AG | 意大利 | $67 |
| 2026-04-13 | 零售棉纱线 | LANG & CO AG | 意大利 | $1.0K |