Classic Fine Foods Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,109 笔 · 主营 其他干酪

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Ngon Cổ Điển

2,109
进口笔数
4
出口笔数
$47.20M
进口金额
$38.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-04-01
最近出口
176
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $87.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.02M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.36M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.15M · 49 笔出口 $21.2K · 2 笔2023-12进口 $683.6K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $900.1K · 49 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-02进口 $453.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.13M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.06M · 42 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-05进口 $1.64M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $777.8K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.57M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.31M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.59M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $575.8K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.26M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.38M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $657.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.16M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $810.3K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.50M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.10M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.37M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.30M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.52M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.46M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.63M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.04M · 92 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.70M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.39M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $479.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.08M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.06M · 56 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $87.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.02M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.36M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.15M · 49 笔出口 $21.2K · 2 笔2023-12进口 $683.6K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $900.1K · 49 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-02进口 $453.7K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.13M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.06M · 42 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-05进口 $1.64M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $777.8K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.57M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.31M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.59M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $575.8K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.26M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.38M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $657.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.16M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $810.3K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.50M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.10M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.37M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.30M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.52M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.46M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.63M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.04M · 92 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.70M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.39M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $479.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.08M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.06M · 56 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303878227
企查查编码QVN3DKFDRY
成立日期2013-09-07
联系地址Lô Vb.17b-19-21a, đường số 22A, khu công nghiệp trong khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NGON CỔ ĐIỂN
企业英文名称CLASSIC FINE FOODS COMPANY LIMITED
其他编号984500BCFB08AF2A1053
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô Vb.17b-19-21a, đường số 22A, khu công nghiệp trong khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được phép thực hiện hoạt động kinh doanh dịch vụ ăn uống. Đối với các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa không khuyến khích nhập khẩu hoặc danh mục máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu trong nước đã sản xuất được theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành, khuyến khích doanh nghiệp khai thác kinh doanh nguồn hàng trong nước thực hiện quyền nhập khẩu theo đúng quy định. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842837407104
邮箱customerservice@classicfinefoods.com.vn
传真+842837407105
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本42亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040690其他干酪
040640蓝纹奶酪
040510黄油乳品
040610鲜奶酪及凝乳
030711牡蛎
020120带骨牛肉
020130去骨牛肉
210390混合调味料
190230制备面食
160100肉制品及香肠

出口

HS 编码产品
040690其他干酪
0401201-6%脂肪乳品
040150高脂牛奶/奶油
040320酸奶
190590其他食品制剂
020442冷冻带骨羊肉块
020714冷冻鸡肉块
030489冷冻鱼片
030615冷冻挪威螯虾
0401406-10%脂肪乳品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚256$14.56M
法国1,026$14.01M
意大利660$8.77M
西班牙292$3.30M
瑞士146$1.36M
新西兰21$951.6K
日本19$829.7K
比利时155$650.1K
泰国34$514.7K
德国84$375.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚2$26.4K
越南1$11.3K
日本1$360

贸易伙伴

上游供应商(共 176)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stanbroke Beef Pty Ltd澳大利亚108$8.98M去骨牛肉、带骨牛肉
Classic Fine Foods Hong Kong Ltd.中国755$6.14M其他干酪、蓝纹奶酪
Stockyard Beef Pty Ltd澳大利亚72$3.45M带骨牛肉、去骨牛肉
Sanpellegrino S.P.A.意大利141$2.59M矿泉水及汽水、其他非酒精饮料
BRIDOR法国56$2.09M其他食品制剂、烘焙混合料面团
Emmi International Ltd.瑞士36$1.34M其他干酪、其他食品制剂
Metro Sourcing International Ltd.意大利35$1.29M醋代用品、保藏番茄
Granarolo S.p.A.意大利76$721.0K鲜奶酪及凝乳、其他干酪
Ponthier SAS法国30$582.4K其他果仁制品、柑橘类果酱
Artisan Kitchen Co., Ltd.泰国34$514.7K其他食品制剂、烤面包制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eco Conscious Solutions Pty Ltd澳大利亚2$26.4K1-6%脂肪乳品、酸奶
Eco Conscious Solutions Pty Ltd越南1$11.3K冷冻带骨羊肉块、冷冻鸡肉块
French F & B Japan Co., Ltd.日本1$3603公斤内红茶、3公斤内绿茶

近期贸易明细

进口(共 2,109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28去骨牛肉STOCKYARD BEEF PTY LTD澳大利亚$191
2026-04-28去骨牛肉STOCKYARD BEEF PTY LTD澳大利亚$9.4K
2026-04-28去骨牛肉STOCKYARD BEEF PTY LTD澳大利亚$256
2026-04-28矿泉水及汽水Sanpellegrino S.P.A.意大利$2.7K
2026-04-28牡蛎CLASSIC FINE FOODS HONG KONG LTD法国$82
2026-04-28矿泉水及汽水Sanpellegrino S.P.A.意大利$821
2026-04-28去骨牛肉STOCKYARD BEEF PTY LTD澳大利亚$1.4K
2026-04-28带骨牛肉STOCKYARD BEEF PTY LTD澳大利亚$1.9K
2026-04-28带骨牛肉STOCKYARD BEEF PTY LTD澳大利亚$1.7K
2026-04-28去骨牛肉STOCKYARD BEEF PTY LTD澳大利亚$256

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-016-10%脂肪乳品ECO CONSCIOUS SOLUTIONS PTY LTD越南$585
2024-04-01其他食品制剂ECO CONSCIOUS SOLUTIONS PTY LTD越南$512
2024-04-01其他果仁制品ECO CONSCIOUS SOLUTIONS PTY LTD越南$273
2024-04-01其他食品制剂ECO CONSCIOUS SOLUTIONS PTY LTD越南$422
2024-04-01冷冻带骨羊肉块ECO CONSCIOUS SOLUTIONS PTY LTD越南$918
2024-04-01柑橘类果酱ECO CONSCIOUS SOLUTIONS PTY LTD越南$59
2024-04-01其他食品制剂ECO CONSCIOUS SOLUTIONS PTY LTD越南$195
2024-04-01其他果仁制品ECO CONSCIOUS SOLUTIONS PTY LTD越南$361
2024-04-01冷冻鱼片ECO CONSCIOUS SOLUTIONS PTY LTD越南$1.4K
2024-04-01其他干酪ECO CONSCIOUS SOLUTIONS PTY LTD越南$813

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Classic Fine Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →