Classic Fine Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,109 笔 · 主营 其他干酪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Ngon Cổ Điển
- 邮箱85
2,109
进口笔数
4
出口笔数
$47.20M
进口金额
$38.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-04-01
最近出口
176
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303878227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DKFDRY |
| 成立日期 | 2013-09-07 |
| 联系地址 | Lô Vb.17b-19-21a, đường số 22A, khu công nghiệp trong khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NGON CỔ ĐIỂN |
| 企业英文名称 | CLASSIC FINE FOODS COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 984500BCFB08AF2A1053 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Vb.17b-19-21a, đường số 22A, khu công nghiệp trong khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được phép thực hiện hoạt động kinh doanh dịch vụ ăn uống. Đối với các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa không khuyến khích nhập khẩu hoặc danh mục máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu trong nước đã sản xuất được theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành, khuyến khích doanh nghiệp khai thác kinh doanh nguồn hàng trong nước thực hiện quyền nhập khẩu theo đúng quy định. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837407104 |
| 邮箱 | customerservice@classicfinefoods.com.vn |
| 传真 | +842837407105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040690 | 其他干酪 |
| 040640 | 蓝纹奶酪 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 040610 | 鲜奶酪及凝乳 |
| 030711 | 牡蛎 |
| 020120 | 带骨牛肉 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040690 | 其他干酪 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 040150 | 高脂牛奶/奶油 |
| 040320 | 酸奶 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 020442 | 冷冻带骨羊肉块 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030615 | 冷冻挪威螯虾 |
| 040140 | 6-10%脂肪乳品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 256 | $14.56M |
| 法国 | 1,026 | $14.01M |
| 意大利 | 660 | $8.77M |
| 西班牙 | 292 | $3.30M |
| 瑞士 | 146 | $1.36M |
| 新西兰 | 21 | $951.6K |
| 日本 | 19 | $829.7K |
| 比利时 | 155 | $650.1K |
| 泰国 | 34 | $514.7K |
| 德国 | 84 | $375.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $26.4K |
| 越南 | 1 | $11.3K |
| 日本 | 1 | $360 |
贸易伙伴
上游供应商(共 176)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stanbroke Beef Pty Ltd | 澳大利亚 | 108 | $8.98M | 去骨牛肉、带骨牛肉 |
| Classic Fine Foods Hong Kong Ltd. | 中国 | 755 | $6.14M | 其他干酪、蓝纹奶酪 |
| Stockyard Beef Pty Ltd | 澳大利亚 | 72 | $3.45M | 带骨牛肉、去骨牛肉 |
| Sanpellegrino S.P.A. | 意大利 | 141 | $2.59M | 矿泉水及汽水、其他非酒精饮料 |
| BRIDOR | 法国 | 56 | $2.09M | 其他食品制剂、烘焙混合料面团 |
| Emmi International Ltd. | 瑞士 | 36 | $1.34M | 其他干酪、其他食品制剂 |
| Metro Sourcing International Ltd. | 意大利 | 35 | $1.29M | 醋代用品、保藏番茄 |
| Granarolo S.p.A. | 意大利 | 76 | $721.0K | 鲜奶酪及凝乳、其他干酪 |
| Ponthier SAS | 法国 | 30 | $582.4K | 其他果仁制品、柑橘类果酱 |
| Artisan Kitchen Co., Ltd. | 泰国 | 34 | $514.7K | 其他食品制剂、烤面包制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eco Conscious Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $26.4K | 1-6%脂肪乳品、酸奶 |
| Eco Conscious Solutions Pty Ltd | 越南 | 1 | $11.3K | 冷冻带骨羊肉块、冷冻鸡肉块 |
| French F & B Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $360 | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 2,109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去骨牛肉 | STOCKYARD BEEF PTY LTD | 澳大利亚 | $191 |
| 2026-04-28 | 去骨牛肉 | STOCKYARD BEEF PTY LTD | 澳大利亚 | $9.4K |
| 2026-04-28 | 去骨牛肉 | STOCKYARD BEEF PTY LTD | 澳大利亚 | $256 |
| 2026-04-28 | 矿泉水及汽水 | Sanpellegrino S.P.A. | 意大利 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 牡蛎 | CLASSIC FINE FOODS HONG KONG LTD | 法国 | $82 |
| 2026-04-28 | 矿泉水及汽水 | Sanpellegrino S.P.A. | 意大利 | $821 |
| 2026-04-28 | 去骨牛肉 | STOCKYARD BEEF PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 带骨牛肉 | STOCKYARD BEEF PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 带骨牛肉 | STOCKYARD BEEF PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 去骨牛肉 | STOCKYARD BEEF PTY LTD | 澳大利亚 | $256 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 6-10%脂肪乳品 | ECO CONSCIOUS SOLUTIONS PTY LTD | 越南 | $585 |
| 2024-04-01 | 其他食品制剂 | ECO CONSCIOUS SOLUTIONS PTY LTD | 越南 | $512 |
| 2024-04-01 | 其他果仁制品 | ECO CONSCIOUS SOLUTIONS PTY LTD | 越南 | $273 |
| 2024-04-01 | 其他食品制剂 | ECO CONSCIOUS SOLUTIONS PTY LTD | 越南 | $422 |
| 2024-04-01 | 冷冻带骨羊肉块 | ECO CONSCIOUS SOLUTIONS PTY LTD | 越南 | $918 |
| 2024-04-01 | 柑橘类果酱 | ECO CONSCIOUS SOLUTIONS PTY LTD | 越南 | $59 |
| 2024-04-01 | 其他食品制剂 | ECO CONSCIOUS SOLUTIONS PTY LTD | 越南 | $195 |
| 2024-04-01 | 其他果仁制品 | ECO CONSCIOUS SOLUTIONS PTY LTD | 越南 | $361 |
| 2024-04-01 | 冷冻鱼片 | ECO CONSCIOUS SOLUTIONS PTY LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-04-01 | 其他干酪 | ECO CONSCIOUS SOLUTIONS PTY LTD | 越南 | $813 |