Dai An Agriculture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Đại An
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106648746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN757QQWS |
| 成立日期 | 2014-09-24 |
| 联系地址 | Số 15 Hẻm 7, Ngách 73, Ngõ 1194 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT CÔNG NGHỆ CAO CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA HIGH TECHNOLOGY PLANT PROTECTION PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15 Hẻm 7, Ngách 73, Ngõ 1194 Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462516899 |
| 传真 | 02462516899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $972.6K |
| 印度 | 15 | $172.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lionchem Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $238.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 4 | $203.1K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $119.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| e5598654def58061fac6a243c3ed161d | 2 | $103.9K | ||
| YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | 1 | $73.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hebei Lianlu Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shijiazhuang Liger Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| United Plant Protection Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Daqing Jefene Bio Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 零售杀虫剂 |
| MG Organics Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $25 | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 零售杀虫剂 | MG ORGANICS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-04-22 | 零售除草剂 | MG ORGANICS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-04-22 | 零售除草剂 | MG ORGANICS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-04-22 | 零售杀虫剂 | MG ORGANICS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-04-22 | 零售杀虫剂 | MG ORGANICS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-04-22 | 零售除草剂 | MG ORGANICS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-04-22 | 零售杀虫剂 | MG ORGANICS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-04-22 | 零售除草剂 | MG ORGANICS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-04-22 | 零售杀虫剂 | MG ORGANICS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-04-22 | 零售杀虫剂 | MG ORGANICS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |