TQMED Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TQMED
81
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109422296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSCK5NC |
| 成立日期 | 2020-11-18 |
| 联系地址 | LK12-42, khu đô thị An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED |
| 企业英文名称 | TQMED IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D02 - L11 Biệt Thự An Vượng, Khu đô thị Dương Nội, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982278889 |
| 邮箱 | tqmedvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 901831 | 注射器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 30 | $599.3K |
| 意大利 | 12 | $423.1K |
| 日本 | 18 | $355.7K |
| 土耳其 | 17 | $132.1K |
| 印度 | 2 | $19.8K |
| 韩国 | 1 | $11.7K |
| 中国 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAIR LGL | 法国 | 29 | $568.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Medikit Co., Ltd. | 日本 | 18 | $355.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Pentaferte Italia S.r.l. | 意大利 | 7 | $241.2K | 其他零售药品、注射器 |
| Pentaferte Italia S.R.L. Unipersonale | 意大利 | 5 | $181.9K | 注射器、其他零售药品 |
| Gemed Saglik Urunleri San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 9 | $75.3K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Cair LGL | 意大利 | 1 | $30.4K | 医用导管 |
| Asset Medikal | 土耳其 | 1 | $23.7K | 其他医疗器具 |
| ASSET MEDICAL, INC | 美国 | 2 | $21.7K | 医用导管 |
| POLY MEDICURE LIMITED | 印度 | 2 | $19.8K | 医用导管、注射器 |
| Asset Medikal Tasarım San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 3 | $1.9K | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 其他零售药品 | Pentaferte Italia S.r.l. | 意大利 | $19.8K |
| 2026-07-20 | 其他零售药品 | Pentaferte Italia S.r.l. | 意大利 | $7.8K |
| 2026-07-20 | 其他零售药品 | Pentaferte Italia S.r.l. | 意大利 | $5.4K |
| 2026-07-16 | 医用导管 | Gemtier Medical (Shanghai) Inc. | 中国 | $2 |
| 2026-07-16 | 医用导管 | Gemtier Medical (Shanghai) Inc. | 中国 | $2 |
| 2026-07-16 | 医用导管 | Gemtier Medical (Shanghai) Inc. | 中国 | $2 |
| 2026-07-16 | 医用导管 | Gemtier Medical (Shanghai) Inc. | 中国 | $1 |
| 2026-07-16 | 医用导管 | Gemtier Medical (Shanghai) Inc. | 中国 | $1 |
| 2026-07-16 | 医用导管 | Gemtier Medical (Shanghai) Inc. | 中国 | $2 |
| 2026-07-13 | 医用导管 | Medikit Co., Ltd. | 日本 | $8.7K |