J&K Horeca Supplies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH J&K HORECA SUPPLIES
20
进口笔数
0
出口笔数
$349.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316924110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMD7UTX |
| 成立日期 | 2021-06-30 |
| 联系地址 | Số 90 đường 52, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH J&K HORECA SUPPLIES |
| 企业英文名称 | J&K HORECA SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 96 đường Lê Hữu Kiều, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai , xây dựng , phòng cháy chữa cháy , bảo vệ môi trường , các qui định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của Doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84902396366 |
| 邮箱 | John@littlesaigon.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $349.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $220.4K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| Jiangsu Bridgewater Hotel Amenities Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.6K | 牙刷、剃刀 |
| Hongkong Manwing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.2K | 车辆制动零件、车辆离合器 |
| Foshan Wenice Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 自动控制仪器、汽车座椅零件 |
| Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 1 | $434 | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Guangzhou Hotel Tableware Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $260 | 其他瓷制家用品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 燃气炊具 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $616 |
| 2026-04-18 | 燃气炊具 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $616 |
| 2026-04-17 | 其他电话机 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-17 | 其他电话机 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-17 | 其他车辆 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $268 |
| 2026-04-17 | 其他车辆 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $268 |
| 2026-04-07 | 瓷餐具 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-07 | 瓷餐具 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $624 |
| 2026-04-07 | 瓷餐具 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $528 |
| 2026-04-07 | 瓷餐具 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $624 |