Mai Phu Quy Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 黄麻纱线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MAI PHú QUý

44
进口笔数
16
出口笔数
$1.50M
进口金额
$310.9K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-12-18
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $162.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.4K · 1 笔出口 $15.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.8K · 3 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔2024-03进口 $45.2K · 2 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.4K · 2 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-06进口 $92.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.3K · 1 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.0K · 2 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-12进口 $110.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.3K · 2 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-08进口 $118.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.1K · 2 笔出口 $15.8K · 1 笔2026-01进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $162.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.4K · 1 笔出口 $15.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.8K · 3 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔2024-03进口 $45.2K · 2 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.4K · 2 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-06进口 $92.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.3K · 1 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.0K · 2 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-12进口 $110.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.3K · 2 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-08进口 $118.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.1K · 2 笔出口 $15.8K · 1 笔2026-01进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $162.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1001110670
企查查编码QVN28AVTTS
成立日期2017-02-23
联系地址Số nhà 14, ngõ 8, đường Kỳ Đồng, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI PHÚ QUÝ
企业英文名称MAI PHU QUY TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 14, ngõ 8, đường Kỳ Đồng, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84966031482
邮箱maiphuquy14@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
530710黄麻纱线
530720黄麻纱线

出口

HS 编码产品
531010未漂白黄麻布
560790其他绳缆
630510黄麻包装袋
630520棉包装袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国44$1.50M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$192.9K
瑞士7$84.5K
法国5$33.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Musa Jute Fibers孟加拉国41$1.38M黄麻纱线、黄麻包装袋
Almas Jute Fibers孟加拉国2$68.6K黄麻包装袋、黄麻纱线
A. M. Jute Industries Ltd.孟加拉国1$51.7K黄麻纱线、未漂白黄麻布

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komeri Co., Ltd.越南9$192.9K加工大理石制品、非针叶燃料木
Helvetia Swiss Trading SA瑞士7$84.5K化纤针织服装、棉制装饰品
Via Swiss Trading SA法国5$33.4K棉制床品、针织床品

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14黄麻纱线MUSA JUTE FIBERS孟加拉国$40.0K
2026-04-14黄麻纱线MUSA JUTE FIBERS孟加拉国$40.0K
2026-04-14黄麻纱线MUSA JUTE FIBERS孟加拉国$41.1K
2026-04-14黄麻纱线MUSA JUTE FIBERS孟加拉国$41.1K
2026-01-26黄麻纱线MUSA JUTE FIBERS孟加拉国$25.5K
2025-12-25黄麻纱线MUSA JUTE FIBERS孟加拉国$33.5K
2025-12-08黄麻纱线MUSA JUTE FIBERS孟加拉国$33.5K
2025-11-19黄麻纱线MUSA JUTE FIBERS孟加拉国$35.1K
2025-11-17黄麻纱线MUSA JUTE FIBERS孟加拉国$17.5K
2025-11-17黄麻纱线MUSA JUTE FIBERS孟加拉国$15.0K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-18未漂白黄麻布HELVETICA SWISS TRADING SA瑞士$2.7K
2025-12-18未漂白黄麻布HELVETICA SWISS TRADING SA瑞士$4.3K
2025-12-18其他绳缆HELVETICA SWISS TRADING SA瑞士$4.8K
2025-12-18其他绳缆HELVETICA SWISS TRADING SA瑞士$4.0K
2025-07-30其他绳缆HELVETICA SWISS TRADING SA瑞士$5.4K
2025-07-30未漂白黄麻布HELVETICA SWISS TRADING SA瑞士$5.0K
2025-07-30未漂白黄麻布HELVETICA SWISS TRADING SA瑞士$5.0K
2025-07-30其他绳缆HELVETICA SWISS TRADING SA瑞士$5.4K
2024-11-27未漂白黄麻布HELVETICA SWISS TRADING SA瑞士$5.0K
2024-11-27其他绳缆VIA SWISS TRADING SA法国$5.0K

相关企业 · 同类产品

Mai Phu Quy Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →