Mai Phu Quy Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 黄麻纱线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MAI PHú QUý
44
进口笔数
16
出口笔数
$1.50M
进口金额
$310.9K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-12-18
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001110670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28AVTTS |
| 成立日期 | 2017-02-23 |
| 联系地址 | Số nhà 14, ngõ 8, đường Kỳ Đồng, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI PHÚ QUÝ |
| 企业英文名称 | MAI PHU QUY TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, ngõ 8, đường Kỳ Đồng, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966031482 |
| 邮箱 | maiphuquy14@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530710 | 黄麻纱线 |
| 530720 | 黄麻纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 531010 | 未漂白黄麻布 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 630520 | 棉包装袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 44 | $1.50M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $192.9K |
| 瑞士 | 7 | $84.5K |
| 法国 | 5 | $33.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Musa Jute Fibers | 孟加拉国 | 41 | $1.38M | 黄麻纱线、黄麻包装袋 |
| Almas Jute Fibers | 孟加拉国 | 2 | $68.6K | 黄麻包装袋、黄麻纱线 |
| A. M. Jute Industries Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $51.7K | 黄麻纱线、未漂白黄麻布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komeri Co., Ltd. | 越南 | 9 | $192.9K | 加工大理石制品、非针叶燃料木 |
| Helvetia Swiss Trading SA | 瑞士 | 7 | $84.5K | 化纤针织服装、棉制装饰品 |
| Via Swiss Trading SA | 法国 | 5 | $33.4K | 棉制床品、针织床品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 黄麻纱线 | MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | $40.0K |
| 2026-04-14 | 黄麻纱线 | MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | $40.0K |
| 2026-04-14 | 黄麻纱线 | MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | $41.1K |
| 2026-04-14 | 黄麻纱线 | MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | $41.1K |
| 2026-01-26 | 黄麻纱线 | MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | $25.5K |
| 2025-12-25 | 黄麻纱线 | MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | $33.5K |
| 2025-12-08 | 黄麻纱线 | MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | $33.5K |
| 2025-11-19 | 黄麻纱线 | MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | $35.1K |
| 2025-11-17 | 黄麻纱线 | MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | $17.5K |
| 2025-11-17 | 黄麻纱线 | MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | $15.0K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 未漂白黄麻布 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $2.7K |
| 2025-12-18 | 未漂白黄麻布 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $4.3K |
| 2025-12-18 | 其他绳缆 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $4.8K |
| 2025-12-18 | 其他绳缆 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $4.0K |
| 2025-07-30 | 其他绳缆 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $5.4K |
| 2025-07-30 | 未漂白黄麻布 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $5.0K |
| 2025-07-30 | 未漂白黄麻布 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $5.0K |
| 2025-07-30 | 其他绳缆 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $5.4K |
| 2024-11-27 | 未漂白黄麻布 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $5.0K |
| 2024-11-27 | 其他绳缆 | VIA SWISS TRADING SA | 法国 | $5.0K |