SPEED TRADING SERVICES Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Tốc Độ
14
进口笔数
0
出口笔数
$266.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312644923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8ES0JPQ |
| 成立日期 | 2014-02-07 |
| 联系地址 | Tầng 19, Cao ốc Văn Phòng - Căn hộ AFC Sài Gòn, Số 04 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH TỐC ĐỘ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 19, Cao ốc Văn Phòng - Căn hộ AFC Sài Gòn, Số 04 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0125 - Trồng cây cao su 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84903638485 |
| 邮箱 | dat.thaoan@gmail.com |
| 传真 | 02837185361 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 151亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $266.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royaltyre Co., Ltd. | 中国 | 11 | $174.0K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Shandong Young International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.3K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Hubei Jintian Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $144 | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-22 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-22 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-22 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-22 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-22 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |