Galita
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 女式化纤夹克
越南 · 在业
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$785
出口金额
—
最近进口
2025-11-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317859295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFUHV2N |
| 成立日期 | 2023-05-30 |
| 联系地址 | 53 Phan Đình Phùng, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GALITA |
| 企业英文名称 | GALITA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53 Phan Đình Phùng, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84983650064 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 1 | $785 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Disenos S.C.C. | 厄瓜多尔 | 1 | $785 | 女式化纤夹克、化纤连衣裙 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 女式化纤裤 | DISEÑOS S C C | 厄瓜多尔 | $49 |
| 2025-11-25 | 女式化纤衬衫 | DISEÑOS S C C | 厄瓜多尔 | $66 |
| 2025-11-25 | 女式化纤衬衫 | DISEÑOS S C C | 厄瓜多尔 | $72 |
| 2025-11-25 | 女式化纤夹克 | DISEÑOS S C C | 厄瓜多尔 | $45 |
| 2025-11-25 | 女式化纤衬衫 | DISEÑOS S C C | 厄瓜多尔 | $66 |
| 2025-11-25 | 女式化纤衬衫 | DISEÑOS S C C | 厄瓜多尔 | $74 |
| 2025-11-25 | 女式化纤衬衫 | DISEÑOS S C C | 厄瓜多尔 | $57 |
| 2025-11-25 | 女式化纤衬衫 | DISEÑOS S C C | 厄瓜多尔 | $57 |
| 2025-11-25 | 女式棉衬衫 | DISEÑOS S C C | 厄瓜多尔 | $42 |
| 2025-11-25 | 女式化纤裤 | DISEÑOS S C C | 厄瓜多尔 | $49 |