VIET HUNG TECHNOLOGY TELECOMMUNICATION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIễN THôNG CôNG NGHệ VIệT HùNG
- 邮箱1
2
进口笔数
0
出口笔数
$670
进口金额
$0
出口金额
2025-01-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108706979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXQBB94 |
| 成立日期 | 2019-04-22 |
| 联系地址 | NTT17, số 82 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG CÔNG NGHỆ VIỆT HÙNG |
| 企业英文名称 | VIET HUNG TECHNOLOGY TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NTT17, số 82 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84796000006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902820 | 液体计量表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $670 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Milesight IoT Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $440 | 其他自动控制仪、通信设备 |
| KAIFENG SHENGDA WATERMETER CO LTD | 中国香港 | 1 | $230 | 液体流量计、液体计量表 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 通信设备 | Xiamen Milesight IoT Co. Ltd. | 中国 | $135 |
| 2025-01-21 | 电力控制板 | Xiamen Milesight IoT Co. Ltd. | 中国 | $80 |
| 2025-01-21 | 组合测量仪器 | Xiamen Milesight IoT Co. Ltd. | 中国 | $225 |
| 2023-08-29 | 液体计量表 | KAIFENG SHENGDA WATERMETER CO LTD | 中国 | $42 |
| 2023-08-29 | 其他半导体介质 | KAIFENG SHENGDA WATERMETER CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-08-29 | 液体计量表 | KAIFENG SHENGDA WATERMETER CO LTD | 中国 | $51 |
| 2023-08-29 | 液体计量表 | KAIFENG SHENGDA WATERMETER CO LTD | 中国 | $117 |