Pi Ha Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 非玻陶绝缘体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PI Hà NAM
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$421.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700860868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYAX8BT |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Thôn Đô Quan, Xã Mộc Nam, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PI HÀ NAM |
| 企业英文名称 | PI HA NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đô Quan, Phường Duy Tân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0374691836 |
| 邮箱 | pihanamvt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $421.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPD Vina Co., Ltd. | 越南 | 82 | $421.6K | 其他铜制品、非玻陶绝缘体 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MPD VINA CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MPD VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | MPD VINA CO LTD | 越南 | $821 |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | MPD VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 非玻陶绝缘体 | MPD VINA CO LTD | 越南 | $381 |
| 2026-04-07 | 非玻陶绝缘体 | MPD VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-07 | 非玻陶绝缘体 | MPD VINA CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-07 | 非玻陶绝缘体 | MPD VINA CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-07 | 非玻陶绝缘体 | MPD VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | MPD VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |