Anh Duong International Human Resources Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 假发用加工毛发
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN NHâN LựC QUốC Tế áNH DươNG
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$1.26M
出口金额
—
最近进口
2025-08-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109139419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8BDJQT |
| 成立日期 | 2020-03-23 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngõ 150 đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC QUỐC TẾ ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH DUONG INTERNATIONAL HUMAN RESOURCES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngõ 150 đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84989429959 |
| 邮箱 | nguyenthihoa241293@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670300 | 假发用加工毛发 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $1.26M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ArtNature Inc. | 越南 | 8 | $1.26M | 假发用加工毛发 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 假发用加工毛发 | ARTNATURE INC | 越南 | $24.2K |
| 2025-08-13 | 假发用加工毛发 | ARTNATURE INC | 越南 | $40.5K |
| 2025-08-13 | 假发用加工毛发 | ARTNATURE INC | 越南 | $97.5K |
| 2025-05-27 | 假发用加工毛发 | ARTNATURE INC | 越南 | $1.6K |
| 2025-05-27 | 假发用加工毛发 | ARTNATURE INC | 越南 | $51.6K |
| 2025-05-27 | 假发用加工毛发 | ARTNATURE INC | 越南 | $31.8K |
| 2025-05-27 | 假发用加工毛发 | ARTNATURE INC | 越南 | $82.7K |
| 2025-05-27 | 假发用加工毛发 | ARTNATURE INC | 越南 | $39.5K |
| 2024-12-16 | 假发用加工毛发 | ARTNATURE INC | 越南 | $30.6K |
| 2024-12-16 | 假发用加工毛发 | ARTNATURE INC | 越南 | $224.6K |