Hai Phuong Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他谷物粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI HảI PHươNG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$49.2K
出口金额
—
最近进口
2024-06-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801227068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDWP6DH |
| 成立日期 | 2011-12-06 |
| 联系地址 | 19, Châu Văn Liêm, Phường Tân An, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI HẢI PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI PHUONG TRADING ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19, Châu Văn Liêm, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842923823570 |
| 邮箱 | baophihuynh@gmail.com |
| 传真 | +842923812822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 288.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $48.0K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thak Co., Ltd. | 日本 | 2 | $48.0K | 混合调味料、其他非酒精饮料 |
| Thak Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 带壳椰子、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 其他食品制剂 | THAK CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2024-06-25 | 其他食品制剂 | THAK CO LTD | 日本 | $812 |
| 2024-06-25 | 其他食品制剂 | THAK CO LTD | 日本 | $120 |
| 2024-06-25 | 其他食品制剂 | THAK CO LTD | 日本 | $178 |
| 2024-06-25 | 其他食品制剂 | THAK CO LTD | 日本 | $252 |
| 2024-06-25 | 其他谷物粉 | THAK CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2024-06-25 | 其他食品制剂 | THAK CO LTD | 日本 | $580 |
| 2024-06-25 | 其他食品制剂 | THAK CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2024-06-25 | 其他食品制剂 | THAK CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2024-06-25 | 木薯淀粉 | THAK CO LTD | 日本 | $2.0K |