Nam Dinh Packaging Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 贱金属盖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì NAM ĐịNH
171
进口笔数
0
出口笔数
$10.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601159059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTPKFR9 |
| 成立日期 | 2018-05-21 |
| 联系地址 | Số nhà 36, đường Nguyễn Mậu Tài, Khu đô Thị Thống Nhất, Phường Thiên Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ NAM ĐỊNH |
| 企业英文名称 | NAM DINH PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84912626536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 171 | $10.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Ainisitel Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.93M | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| Tangshan Jinliuyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.88M | 镀锡钢板、镀锡钢板≥0.5mm |
| Jiangsu Youfu Sheet Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.82M | 镀锡钢板、镀铬钢板 |
| Hangzhou Huayi Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $989.9K | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| Hongfeng Metal Technology Development (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $804.0K | 贱金属盖 |
| Pingxiang Jindu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 21 | $774.5K | 工业用芳香物质、其他食品制剂 |
| Shandong Jiahao Global Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $722.1K | 镀锡钢板、镀锌钢板 |
| Jiangsu Global Packing Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $329.6K | 镀锡钢板、涂层钢板 |
| Tianjin Hongbo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $221.4K | 贱金属盖、铝制容器≤300升 |
| Foshan Global Remit Tone Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $164.6K | 镀锡钢板、贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 贱金属盖 | HANGZHOU HUAYI GROUP CO., LTD | 中国 | $37.7K |
| 2026-07-28 | 贱金属盖 | Pingxiang Jindu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-28 | 贱金属盖 | Pingxiang Jindu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Pingxiang Jindu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $760 |
| 2026-07-28 | 贱金属盖 | Pingxiang Jindu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-07-20 | 镀锡钢板 | Heshan Huamei Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $59.4K |
| 2026-07-16 | 贱金属盖 | Hangzhou Huayi Trading Co., Ltd. | 中国 | $37.1K |
| 2026-07-07 | 镀锡钢板 | HN Resource Ltd. | 中国 | $24.3K |
| 2026-06-29 | 贱金属盖 | Hongfeng Metal Technology Development (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $37.6K |
| 2026-06-29 | 贱金属盖 | Hongfeng Metal Technology Development (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $36.6K |