HOANG TAM ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HOàNG TâM
- 邮箱1
- Facebook1
2
进口笔数
6
出口笔数
$10.1K
进口金额
$441.5K
出口金额
2025-09-15
最近进口
2026-03-02
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316748835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0R9S2M |
| 成立日期 | 2021-03-15 |
| 联系地址 | Số 54 Đường Số 3, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HOÀNG TÂM |
| 企业英文名称 | HOANG TAM ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54 Đường Số 3, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84902655591 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $9.3K |
| 新加坡 | 1 | $773 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $195.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $59.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EKIN ENDUSTRIYEL ISITMA SOGUTMA SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | 1 | $9.3K | 制冷设备零件、钢制气罐 |
| P3 PROJECT PTE LTD | 新加坡 | 1 | $773 | 液体流量计 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OMNI CREST ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | 4 | $195.3K | 钢制容器(>300升)、齿轮及变速器 |
| P3 PROJECT PTE LTD | 新加坡 | 1 | $187.1K | 钢制容器(>300升) |
| NDA Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $59.1K | 钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 液体流量计 | P3 PROJECT PTE LTD | 新加坡 | $773 |
| 2025-06-18 | 钢制气罐 | EKIN ENDUSTRIYEL ISITMA SOGUTMA SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $9.3K |
| 2025-06-18 | 钢制气罐 | EKIN ENDUSTRIYEL ISITMA SOGUTMA SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $60 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 钢制容器(>300升) | P3 PROJECT PTE LTD | — | $187.1K |
| 2025-10-30 | 钢制容器(>300升) | OMNI CREST ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $32.2K |
| 2025-10-30 | 钢制容器(>300升) | OMNI CREST ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $32.2K |
| 2025-10-29 | 钢制容器(>300升) | OMNI CREST ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $32.2K |
| 2024-10-26 | 钢制容器(>300升) | OMNI CREST ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $98.7K |
| 2024-08-23 | 钢制容器(>300升) | NDA ENGINEERING PTY LTD | 澳大利亚 | $59.1K |