P TRACY CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 胸罩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH P-TRACY
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108892122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB0GPCR |
| 成立日期 | 2019-09-10 |
| 联系地址 | Tầng 01, Số 1A, ngách 401/53, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH P-TRACY |
| 企业英文名称 | P-TRACY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 01, Số 1A, ngách 401/53, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84974752663 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621210 | 胸罩 |
| 621220 | 束腰带和束腹裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 2 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISAVELA ENTERPRISES INC | 美国 | 2 | $2.9K | 其他纺织大衣、其他女式衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 胸罩 | ISAVELA ENTERPRISES INC | 墨西哥 | $910 |
| 2023-02-17 | 束腰带和束腹裤 | ISAVELA ENTERPRISES INC | 墨西哥 | $231 |
| 2023-02-17 | 束腰带和束腹裤 | ISAVELA ENTERPRISES INC | 墨西哥 | $231 |
| 2023-02-17 | 束腰带和束腹裤 | ISAVELA ENTERPRISES INC | 墨西哥 | $108 |
| 2023-02-17 | 胸罩 | ISAVELA ENTERPRISES INC | 墨西哥 | $250 |
| 2023-02-17 | 束腰带和束腹裤 | ISAVELA ENTERPRISES INC | 墨西哥 | $325 |
| 2023-02-17 | 束腰带和束腹裤 | ISAVELA ENTERPRISES INC | 墨西哥 | $212 |
| 2023-02-17 | 胸罩 | ISAVELA ENTERPRISES INC | 墨西哥 | $320 |
| 2023-02-17 | 束腰带和束腹裤 | ISAVELA ENTERPRISES INC | 墨西哥 | $108 |
| 2023-02-17 | 束腰带和束腹裤 | ISAVELA ENTERPRISES INC | 墨西哥 | $108 |